Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Kaohsiung MRTMã ga O1

Hamasen

Giờ địa phương14:50giờ Đài Loan (UTC+8)

高雄市鼓山區臨海二路17-1號地下一層

Lịch chạy ga Hamasen

Kaohsiung MRTONgày chạy Thứ 5, 5/11・Mọi thời gian đều hiển thị theo giờ Đài Loan (UTC+8).

Thời gian biểu chính thức áp dụng cho ngày này: 平日

O 橘線 Hướng Daliao

GiờPhút
6
  • 06:00 橘線 đến Daliao
  • 06:08 橘線 đến Daliao
  • 06:14 橘線 đến Daliao
  • 06:20 橘線 đến Daliao
  • 06:28 橘線 đến Daliao
  • 06:34 橘線 đến Daliao
  • 06:40 橘線 đến Daliao
  • 06:46 橘線 đến Daliao
  • 06:52 橘線 đến Daliao
  • 06:58 橘線 đến Daliao
7
  • 07:04 橘線 đến Daliao
  • 07:10 橘線 đến Daliao
  • 07:15 橘線 đến Daliao
  • 07:20 橘線 đến Daliao
  • 07:25 橘線 đến Daliao
  • 07:30 橘線 đến Daliao
  • 07:35 橘線 đến Daliao
  • 07:40 橘線 đến Daliao
  • 07:44 橘線 đến Daliao
  • 07:50 橘線 đến Daliao
  • 07:55 橘線 đến Daliao
8
  • 08:00 橘線 đến Daliao
  • 08:04 橘線 đến Daliao
  • 08:10 橘線 đến Daliao
  • 08:15 橘線 đến Daliao
  • 08:20 橘線 đến Daliao
  • 08:24 橘線 đến Daliao
  • 08:29 橘線 đến Daliao
  • 08:35 橘線 đến Daliao
  • 08:42 橘線 đến Daliao
  • 08:46 橘線 đến Daliao
  • 08:51 橘線 đến Daliao
  • 08:59 橘線 đến Daliao
9
  • 09:07 橘線 đến Daliao
  • 09:15 橘線 đến Daliao
  • 09:23 橘線 đến Daliao
  • 09:31 橘線 đến Daliao
  • 09:39 橘線 đến Daliao
  • 09:47 橘線 đến Daliao
  • 09:55 橘線 đến Daliao
10
  • 10:03 橘線 đến Daliao
  • 10:11 橘線 đến Daliao
  • 10:19 橘線 đến Daliao
  • 10:27 橘線 đến Daliao
  • 10:35 橘線 đến Daliao
  • 10:43 橘線 đến Daliao
  • 10:51 橘線 đến Daliao
  • 10:59 橘線 đến Daliao
11
  • 11:07 橘線 đến Daliao
  • 11:15 橘線 đến Daliao
  • 11:23 橘線 đến Daliao
  • 11:31 橘線 đến Daliao
  • 11:39 橘線 đến Daliao
  • 11:47 橘線 đến Daliao
  • 11:55 橘線 đến Daliao
12
  • 12:03 橘線 đến Daliao
  • 12:11 橘線 đến Daliao
  • 12:19 橘線 đến Daliao
  • 12:27 橘線 đến Daliao
  • 12:35 橘線 đến Daliao
  • 12:43 橘線 đến Daliao
  • 12:51 橘線 đến Daliao
  • 12:59 橘線 đến Daliao
13
  • 13:07 橘線 đến Daliao
  • 13:15 橘線 đến Daliao
  • 13:23 橘線 đến Daliao
  • 13:31 橘線 đến Daliao
  • 13:39 橘線 đến Daliao
  • 13:47 橘線 đến Daliao
  • 13:55 橘線 đến Daliao
14
  • 14:03 橘線 đến Daliao
  • 14:11 橘線 đến Daliao
  • 14:19 橘線 đến Daliao
  • 14:27 橘線 đến Daliao
  • 14:35 橘線 đến Daliao
  • 14:43 橘線 đến Daliao
  • 14:51 橘線 đến Daliao
  • 14:59 橘線 đến Daliao
15
  • 15:07 橘線 đến Daliao
  • 15:15 橘線 đến Daliao
  • 15:23 橘線 đến Daliao
  • 15:31 橘線 đến Daliao
  • 15:39 橘線 đến Daliao
  • 15:47 橘線 đến Daliao
  • 15:55 橘線 đến Daliao
16
  • 16:03 橘線 đến Daliao
  • 16:11 橘線 đến Daliao
  • 16:19 橘線 đến Daliao
  • 16:27 橘線 đến Daliao
  • 16:33 橘線 đến Daliao
  • 16:39 橘線 đến Daliao
  • 16:45 橘線 đến Daliao
  • 16:51 橘線 đến Daliao
  • 16:57 橘線 đến Daliao
17
  • 17:03 橘線 đến Daliao
  • 17:09 橘線 đến Daliao
  • 17:14 橘線 đến Daliao
  • 17:19 橘線 đến Daliao
  • 17:24 橘線 đến Daliao
  • 17:29 橘線 đến Daliao
  • 17:34 橘線 đến Daliao
  • 17:39 橘線 đến Daliao
  • 17:44 橘線 đến Daliao
  • 17:49 橘線 đến Daliao
  • 17:54 橘線 đến Daliao
  • 17:59 橘線 đến Daliao
18
  • 18:04 橘線 đến Daliao
  • 18:10 橘線 đến Daliao
  • 18:14 橘線 đến Daliao
  • 18:19 橘線 đến Daliao
  • 18:24 橘線 đến Daliao
  • 18:28 橘線 đến Daliao
  • 18:34 橘線 đến Daliao
  • 18:42 橘線 đến Daliao
  • 18:46 橘線 đến Daliao
  • 18:52 橘線 đến Daliao
  • 18:59 橘線 đến Daliao
19
  • 19:07 橘線 đến Daliao
  • 19:15 橘線 đến Daliao
  • 19:23 橘線 đến Daliao
  • 19:31 橘線 đến Daliao
  • 19:39 橘線 đến Daliao
  • 19:47 橘線 đến Daliao
  • 19:55 橘線 đến Daliao
20
  • 20:03 橘線 đến Daliao
  • 20:11 橘線 đến Daliao
  • 20:19 橘線 đến Daliao
  • 20:27 橘線 đến Daliao
  • 20:35 橘線 đến Daliao
  • 20:43 橘線 đến Daliao
  • 20:51 橘線 đến Daliao
  • 20:59 橘線 đến Daliao
21
  • 21:07 橘線 đến Daliao
  • 21:15 橘線 đến Daliao
  • 21:23 橘線 đến Daliao
  • 21:31 橘線 đến Daliao
  • 21:39 橘線 đến Daliao
  • 21:47 橘線 đến Daliao
  • 21:55 橘線 đến Daliao
22
  • 22:03 橘線 đến Daliao
  • 22:11 橘線 đến Daliao
  • 22:19 橘線 đến Daliao
  • 22:27 橘線 đến Daliao
  • 22:35 橘線 đến Daliao
  • 22:43 橘線 đến Daliao
  • 22:51 橘線 đến Daliao
  • 22:59 橘線 đến Daliao
23
  • 23:07 橘線 đến Daliao
  • 23:20 橘線 đến Daliao
  • 23:40 橘線 đến Daliao
0hôm sau
  • 00:00 橘線 đến Daliao

Hiển thị theo loại ngày vận hành ghi trên thời gian biểu chính thức của ga (ngày thường, ngày nghỉ…). Ngày lễ và ngày nghỉ bù theo lịch làm việc của cơ quan nhà nước. Thay đổi khi có bão, đêm giao thừa hoặc sự kiện, hãy xem thông báo của đơn vị vận hành.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:31 21/09/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)Ngày lễ theo: 行政院人事行政總處「中華民國政府行政機關辦公日曆表」(政府資料開放平臺,政府資料開放授權條款-第1版)