Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Kaohsiung MRTMã ga O12

Fongshan

Giờ địa phương14:50giờ Đài Loan (UTC+8)

高雄市鳳山區光遠路446號地下層

Lịch chạy ga Fongshan

Kaohsiung MRTONgày chạy CN, 8/11・Mọi thời gian đều hiển thị theo giờ Đài Loan (UTC+8).

Thời gian biểu chính thức áp dụng cho ngày này: 周日

O 橘線 Hướng Hamasen

GiờPhút
6
  • 06:05 橘線 đến Hamasen
  • 06:11 橘線 đến Hamasen
  • 06:18 橘線 đến Hamasen
  • 06:26 橘線 đến Hamasen
  • 06:34 橘線 đến Hamasen
  • 06:42 橘線 đến Hamasen
  • 06:50 橘線 đến Hamasen
  • 06:58 橘線 đến Hamasen
7
  • 07:06 橘線 đến Hamasen
  • 07:14 橘線 đến Hamasen
  • 07:22 橘線 đến Hamasen
  • 07:30 橘線 đến Hamasen
  • 07:38 橘線 đến Hamasen
  • 07:46 橘線 đến Hamasen
  • 07:54 橘線 đến Hamasen
8
  • 08:02 橘線 đến Hamasen
  • 08:10 橘線 đến Hamasen
  • 08:18 橘線 đến Hamasen
  • 08:26 橘線 đến Hamasen
  • 08:34 橘線 đến Hamasen
  • 08:42 橘線 đến Hamasen
  • 08:50 橘線 đến Hamasen
  • 08:58 橘線 đến Hamasen
9
  • 09:06 橘線 đến Hamasen
  • 09:14 橘線 đến Hamasen
  • 09:22 橘線 đến Hamasen
  • 09:30 橘線 đến Hamasen
  • 09:38 橘線 đến Hamasen
  • 09:46 橘線 đến Hamasen
  • 09:54 橘線 đến Hamasen
10
  • 10:02 橘線 đến Hamasen
  • 10:10 橘線 đến Hamasen
  • 10:18 橘線 đến Hamasen
  • 10:26 橘線 đến Hamasen
  • 10:34 橘線 đến Hamasen
  • 10:42 橘線 đến Hamasen
  • 10:50 橘線 đến Hamasen
  • 10:58 橘線 đến Hamasen
11
  • 11:06 橘線 đến Hamasen
  • 11:14 橘線 đến Hamasen
  • 11:22 橘線 đến Hamasen
  • 11:30 橘線 đến Hamasen
  • 11:38 橘線 đến Hamasen
  • 11:46 橘線 đến Hamasen
  • 11:54 橘線 đến Hamasen
12
  • 12:02 橘線 đến Hamasen
  • 12:10 橘線 đến Hamasen
  • 12:18 橘線 đến Hamasen
  • 12:26 橘線 đến Hamasen
  • 12:34 橘線 đến Hamasen
  • 12:42 橘線 đến Hamasen
  • 12:50 橘線 đến Hamasen
  • 12:58 橘線 đến Hamasen
13
  • 13:06 橘線 đến Hamasen
  • 13:14 橘線 đến Hamasen
  • 13:22 橘線 đến Hamasen
  • 13:30 橘線 đến Hamasen
  • 13:38 橘線 đến Hamasen
  • 13:46 橘線 đến Hamasen
  • 13:54 橘線 đến Hamasen
14
  • 14:02 橘線 đến Hamasen
  • 14:10 橘線 đến Hamasen
  • 14:18 橘線 đến Hamasen
  • 14:26 橘線 đến Hamasen
  • 14:34 橘線 đến Hamasen
  • 14:42 橘線 đến Hamasen
  • 14:50 橘線 đến Hamasen
  • 14:58 橘線 đến Hamasen
15
  • 15:06 橘線 đến Hamasen
  • 15:14 橘線 đến Hamasen
  • 15:22 橘線 đến Hamasen
  • 15:30 橘線 đến Hamasen
  • 15:38 橘線 đến Hamasen
  • 15:46 橘線 đến Hamasen
  • 15:54 橘線 đến Hamasen
16
  • 16:02 橘線 đến Hamasen
  • 16:10 橘線 đến Hamasen
  • 16:14 橘線 đến Hamasen
  • 16:18 橘線 đến Hamasen
  • 16:24 橘線 đến Hamasen
  • 16:29 橘線 đến Hamasen
  • 16:34 橘線 đến Hamasen
  • 16:40 橘線 đến Hamasen
  • 16:46 橘線 đến Hamasen
  • 16:50 橘線 đến Hamasen
  • 16:54 橘線 đến Hamasen
  • 16:59 橘線 đến Hamasen
17
  • 17:04 橘線 đến Hamasen
  • 17:09 橘線 đến Hamasen
  • 17:14 橘線 đến Hamasen
  • 17:19 橘線 đến Hamasen
  • 17:24 橘線 đến Hamasen
  • 17:29 橘線 đến Hamasen
  • 17:34 橘線 đến Hamasen
  • 17:39 橘線 đến Hamasen
  • 17:44 橘線 đến Hamasen
  • 17:49 橘線 đến Hamasen
  • 17:54 橘線 đến Hamasen
  • 17:59 橘線 đến Hamasen
18
  • 18:04 橘線 đến Hamasen
  • 18:09 橘線 đến Hamasen
  • 18:14 橘線 đến Hamasen
  • 18:19 橘線 đến Hamasen
  • 18:24 橘線 đến Hamasen
  • 18:29 橘線 đến Hamasen
  • 18:35 橘線 đến Hamasen
  • 18:42 橘線 đến Hamasen
  • 18:48 橘線 đến Hamasen
  • 18:56 橘線 đến Hamasen
19
  • 19:03 橘線 đến Hamasen
  • 19:11 橘線 đến Hamasen
  • 19:19 橘線 đến Hamasen
  • 19:27 橘線 đến Hamasen
  • 19:35 橘線 đến Hamasen
  • 19:43 橘線 đến Hamasen
  • 19:51 橘線 đến Hamasen
  • 19:59 橘線 đến Hamasen
20
  • 20:07 橘線 đến Hamasen
  • 20:15 橘線 đến Hamasen
  • 20:23 橘線 đến Hamasen
  • 20:31 橘線 đến Hamasen
  • 20:39 橘線 đến Hamasen
  • 20:47 橘線 đến Hamasen
  • 20:55 橘線 đến Hamasen
21
  • 21:03 橘線 đến Hamasen
  • 21:11 橘線 đến Hamasen
  • 21:19 橘線 đến Hamasen
  • 21:27 橘線 đến Hamasen
  • 21:35 橘線 đến Hamasen
  • 21:43 橘線 đến Hamasen
  • 21:51 橘線 đến Hamasen
  • 21:59 橘線 đến Hamasen
22
  • 22:07 橘線 đến Hamasen
  • 22:15 橘線 đến Hamasen
  • 22:23 橘線 đến Hamasen
  • 22:31 橘線 đến Hamasen
  • 22:39 橘線 đến Hamasen
  • 22:47 橘線 đến Hamasen
  • 22:55 橘線 đến Hamasen
23
  • 23:03 橘線 đến Hamasen
  • 23:11 橘線 đến Hamasen
  • 23:21 橘線 đến Hamasen
  • 23:36 橘線 đến Hamasen
  • 23:51 橘線 đến Hamasen
0hôm sau
  • 00:06 橘線 đến Hamasen

O 橘線 Hướng Daliao

GiờPhút
6
  • 06:05 橘線 đến Daliao
  • 06:16 橘線 đến Daliao
  • 06:24 橘線 đến Daliao
  • 06:32 橘線 đến Daliao
  • 06:40 橘線 đến Daliao
  • 06:48 橘線 đến Daliao
  • 06:56 橘線 đến Daliao
7
  • 07:04 橘線 đến Daliao
  • 07:12 橘線 đến Daliao
  • 07:20 橘線 đến Daliao
  • 07:28 橘線 đến Daliao
  • 07:36 橘線 đến Daliao
  • 07:44 橘線 đến Daliao
  • 07:52 橘線 đến Daliao
8
  • 08:00 橘線 đến Daliao
  • 08:08 橘線 đến Daliao
  • 08:16 橘線 đến Daliao
  • 08:24 橘線 đến Daliao
  • 08:32 橘線 đến Daliao
  • 08:40 橘線 đến Daliao
  • 08:48 橘線 đến Daliao
  • 08:56 橘線 đến Daliao
9
  • 09:04 橘線 đến Daliao
  • 09:12 橘線 đến Daliao
  • 09:20 橘線 đến Daliao
  • 09:28 橘線 đến Daliao
  • 09:36 橘線 đến Daliao
  • 09:44 橘線 đến Daliao
  • 09:52 橘線 đến Daliao
10
  • 10:00 橘線 đến Daliao
  • 10:08 橘線 đến Daliao
  • 10:16 橘線 đến Daliao
  • 10:24 橘線 đến Daliao
  • 10:32 橘線 đến Daliao
  • 10:40 橘線 đến Daliao
  • 10:48 橘線 đến Daliao
  • 10:56 橘線 đến Daliao
11
  • 11:04 橘線 đến Daliao
  • 11:12 橘線 đến Daliao
  • 11:20 橘線 đến Daliao
  • 11:28 橘線 đến Daliao
  • 11:36 橘線 đến Daliao
  • 11:44 橘線 đến Daliao
  • 11:52 橘線 đến Daliao
12
  • 12:00 橘線 đến Daliao
  • 12:08 橘線 đến Daliao
  • 12:16 橘線 đến Daliao
  • 12:24 橘線 đến Daliao
  • 12:32 橘線 đến Daliao
  • 12:40 橘線 đến Daliao
  • 12:48 橘線 đến Daliao
  • 12:56 橘線 đến Daliao
13
  • 13:04 橘線 đến Daliao
  • 13:12 橘線 đến Daliao
  • 13:20 橘線 đến Daliao
  • 13:28 橘線 đến Daliao
  • 13:36 橘線 đến Daliao
  • 13:44 橘線 đến Daliao
  • 13:52 橘線 đến Daliao
14
  • 14:00 橘線 đến Daliao
  • 14:08 橘線 đến Daliao
  • 14:16 橘線 đến Daliao
  • 14:24 橘線 đến Daliao
  • 14:32 橘線 đến Daliao
  • 14:40 橘線 đến Daliao
  • 14:48 橘線 đến Daliao
  • 14:56 橘線 đến Daliao
15
  • 15:04 橘線 đến Daliao
  • 15:12 橘線 đến Daliao
  • 15:20 橘線 đến Daliao
  • 15:28 橘線 đến Daliao
  • 15:36 橘線 đến Daliao
  • 15:44 橘線 đến Daliao
  • 15:52 橘線 đến Daliao
16
  • 16:00 橘線 đến Daliao
  • 16:08 橘線 đến Daliao
  • 16:16 橘線 đến Daliao
  • 16:24 橘線 đến Daliao
  • 16:32 橘線 đến Daliao
  • 16:40 橘線 đến Daliao
  • 16:48 橘線 đến Daliao
  • 16:53 橘線 đến Daliao
  • 16:58 橘線 đến Daliao
17
  • 17:03 橘線 đến Daliao
  • 17:08 橘線 đến Daliao
  • 17:13 橘線 đến Daliao
  • 17:18 橘線 đến Daliao
  • 17:23 橘線 đến Daliao
  • 17:28 橘線 đến Daliao
  • 17:33 橘線 đến Daliao
  • 17:38 橘線 đến Daliao
  • 17:43 橘線 đến Daliao
  • 17:48 橘線 đến Daliao
  • 17:53 橘線 đến Daliao
  • 17:58 橘線 đến Daliao
18
  • 18:03 橘線 đến Daliao
  • 18:08 橘線 đến Daliao
  • 18:13 橘線 đến Daliao
  • 18:18 橘線 đến Daliao
  • 18:23 橘線 đến Daliao
  • 18:28 橘線 đến Daliao
  • 18:33 橘線 đến Daliao
  • 18:38 橘線 đến Daliao
  • 18:42 橘線 đến Daliao
  • 18:48 橘線 đến Daliao
  • 18:53 橘線 đến Daliao
  • 18:58 橘線 đến Daliao
19
  • 19:02 橘線 đến Daliao
  • 19:09 橘線 đến Daliao
  • 19:14 橘線 đến Daliao
  • 19:19 橘線 đến Daliao
  • 19:25 橘線 đến Daliao
  • 19:33 橘線 đến Daliao
  • 19:41 橘線 đến Daliao
  • 19:49 橘線 đến Daliao
  • 19:57 橘線 đến Daliao
20
  • 20:05 橘線 đến Daliao
  • 20:13 橘線 đến Daliao
  • 20:21 橘線 đến Daliao
  • 20:29 橘線 đến Daliao
  • 20:37 橘線 đến Daliao
  • 20:45 橘線 đến Daliao
  • 20:53 橘線 đến Daliao
21
  • 21:01 橘線 đến Daliao
  • 21:09 橘線 đến Daliao
  • 21:17 橘線 đến Daliao
  • 21:25 橘線 đến Daliao
  • 21:33 橘線 đến Daliao
  • 21:41 橘線 đến Daliao
  • 21:49 橘線 đến Daliao
  • 21:57 橘線 đến Daliao
22
  • 22:05 橘線 đến Daliao
  • 22:13 橘線 đến Daliao
  • 22:21 橘線 đến Daliao
  • 22:29 橘線 đến Daliao
  • 22:37 橘線 đến Daliao
  • 22:45 橘線 đến Daliao
  • 22:53 橘線 đến Daliao
23
  • 23:01 橘線 đến Daliao
  • 23:09 橘線 đến Daliao
  • 23:17 橘線 đến Daliao
  • 23:31 橘線 đến Daliao
  • 23:46 橘線 đến Daliao
0hôm sau
  • 00:01 橘線 đến Daliao
  • 00:16 橘線 đến Daliao

Hiển thị theo loại ngày vận hành ghi trên thời gian biểu chính thức của ga (ngày thường, ngày nghỉ…). Ngày lễ và ngày nghỉ bù theo lịch làm việc của cơ quan nhà nước. Thay đổi khi có bão, đêm giao thừa hoặc sự kiện, hãy xem thông báo của đơn vị vận hành.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:31 21/09/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)Ngày lễ theo: 行政院人事行政總處「中華民國政府行政機關辦公日曆表」(政府資料開放平臺,政府資料開放授權條款-第1版)