Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Danhai LRTMã ga V07

Tamsui District Office

Giờ địa phương22:14giờ Đài Loan (UTC+8)

Lịch chạy ga Tamsui District Office

Danhai LRTVNgày chạy Thứ 2, 9/11・Mọi thời gian đều hiển thị theo giờ Đài Loan (UTC+8).

Thời gian biểu chính thức áp dụng cho ngày này: 平日

  • a V Hướng Tamsui Fisherman's Wharf

V Danhai LRT Hướng Hongshulin

GiờPhút
6
  • 06:03 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:14 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:24 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:32 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:38 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:44 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:48 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:54 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 06:59 Danhai LRT đến Hongshulin
7
  • 07:03 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:08 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:12 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:17 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:21 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:26 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:29 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:33 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:38 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:42 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:47 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:51 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 07:56 Danhai LRT đến Hongshulin
8
  • 08:00 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:05 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:11 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:17 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:24 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:30 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:38 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:45 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 08:56 Danhai LRT đến Hongshulin
9
  • 09:05 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 09:15 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 09:26 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 09:36 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 09:44 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 09:54 Danhai LRT đến Hongshulin
10
  • 10:05 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 10:12 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 10:23 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 10:33 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 10:41 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 10:51 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 10:59 Danhai LRT đến Hongshulin
11
  • 11:09 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 11:20 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 11:30 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 11:38 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 11:48 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 11:59 Danhai LRT đến Hongshulin
12
  • 12:06 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 12:17 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 12:27 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 12:35 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 12:45 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 12:56 Danhai LRT đến Hongshulin
13
  • 13:06 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 13:14 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 13:24 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 13:35 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 13:45 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 13:53 Danhai LRT đến Hongshulin
14
  • 14:03 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 14:11 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 14:24 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 14:32 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 14:42 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 14:50 Danhai LRT đến Hongshulin
15
  • 15:00 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 15:11 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 15:21 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 15:29 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 15:39 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 15:50 Danhai LRT đến Hongshulin
16
  • 16:00 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 16:08 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 16:18 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 16:26 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 16:39 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 16:47 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 16:57 Danhai LRT đến Hongshulin
17
  • 17:05 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 17:09 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 17:18 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 17:29 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 17:39 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 17:44 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 17:50 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 17:57 Danhai LRT đến Hongshulin
18
  • 18:02 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:08 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:15 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:20 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:29 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:36 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:41 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:47 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:54 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 18:59 Danhai LRT đến Hongshulin
19
  • 19:05 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 19:12 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 19:17 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 19:26 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 19:33 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 19:38 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 19:45 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 19:56 Danhai LRT đến Hongshulin
20
  • 20:06 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 20:14 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 20:27 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 20:35 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 20:48 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 20:56 Danhai LRT đến Hongshulin
21
  • 21:06 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 21:14 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 21:24 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 21:35 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 21:45 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 21:53 Danhai LRT đến Hongshulin
22
  • 22:06 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 22:14 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 22:27 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 22:35 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 22:45 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 22:56 Danhai LRT đến Hongshulin
23
  • 23:03 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 23:14 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 23:24 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 23:35 Danhai LRT đến Hongshulin
  • 23:48 Danhai LRT đến Hongshulin
0hôm sau
  • 00:11 Danhai LRT đến Hongshulin

V Danhai LRT Hướng Kanding

GiờPhút
6
  • 06:26 Danhai LRT đến Kanding
  • 06:36 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 06:44 Danhai LRT đến Kanding
  • 06:53 Danhai LRT đến Kanding
7
  • 07:00 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 07:05 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:11 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:17 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:21 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 07:26 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:32 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:35 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:41 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:47 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 07:50 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:53 Danhai LRT đến Kanding
  • 07:56 Danhai LRT đến Kanding
8
  • 08:02 Danhai LRT đến Kanding
  • 08:07 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 08:09 Danhai LRT đến Kanding
  • 08:14 Danhai LRT đến Kanding
  • 08:20 Danhai LRT đến Kanding
  • 08:25 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 08:27 Danhai LRT đến Kanding
  • 08:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 08:43 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 08:47 Danhai LRT đến Kanding
  • 08:53 Danhai LRT đến Kanding
9
  • 09:00 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 09:10 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 09:17 Danhai LRT đến Kanding
  • 09:27 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 09:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 09:47 Danhai LRT đến Kanding
  • 09:58 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
10
  • 10:08 Danhai LRT đến Kanding
  • 10:16 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 10:26 Danhai LRT đến Kanding
  • 10:34 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 10:44 Danhai LRT đến Kanding
  • 10:55 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
11
  • 11:05 Danhai LRT đến Kanding
  • 11:13 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 11:23 Danhai LRT đến Kanding
  • 11:34 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 11:41 Danhai LRT đến Kanding
  • 11:52 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
12
  • 12:02 Danhai LRT đến Kanding
  • 12:13 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 12:20 Danhai LRT đến Kanding
  • 12:31 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 12:41 Danhai LRT đến Kanding
  • 12:49 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 12:59 Danhai LRT đến Kanding
13
  • 13:10 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 13:20 Danhai LRT đến Kanding
  • 13:28 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 13:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 13:49 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 13:59 Danhai LRT đến Kanding
14
  • 14:07 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 14:17 Danhai LRT đến Kanding
  • 14:28 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 14:35 Danhai LRT đến Kanding
  • 14:46 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 14:56 Danhai LRT đến Kanding
15
  • 15:04 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 15:14 Danhai LRT đến Kanding
  • 15:25 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 15:35 Danhai LRT đến Kanding
  • 15:43 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 15:53 Danhai LRT đến Kanding
16
  • 16:04 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 16:11 Danhai LRT đến Kanding
  • 16:22 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 16:32 Danhai LRT đến Kanding
  • 16:43 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 16:50 Danhai LRT đến Kanding
17
  • 17:01 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 17:11 Danhai LRT đến Kanding
  • 17:22 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 17:29 Danhai LRT đến Kanding
  • 17:36 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 17:41 Danhai LRT đến Kanding
  • 17:50 Danhai LRT đến Kanding
18
  • 18:01 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 18:08 Danhai LRT đến Kanding
  • 18:15 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 18:20 Danhai LRT đến Kanding
  • 18:26 Danhai LRT đến Kanding
  • 18:33 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 18:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 18:44 Danhai LRT đến Kanding
  • 18:51 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 18:59 Danhai LRT đến Kanding
19
  • 19:05 Danhai LRT đến Kanding
  • 19:09 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 19:19 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 19:23 Danhai LRT đến Kanding
  • 19:30 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 19:35 Danhai LRT đến Kanding
  • 19:41 Danhai LRT đến Kanding
  • 19:52 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 19:56 Danhai LRT đến Kanding
20
  • 20:02 Danhai LRT đến Kanding
  • 20:10 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 20:20 Danhai LRT đến Kanding
  • 20:28 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 20:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 20:49 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 20:59 Danhai LRT đến Kanding
21
  • 21:10 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 21:20 Danhai LRT đến Kanding
  • 21:28 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 21:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 21:49 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 21:59 Danhai LRT đến Kanding
22
  • 22:07 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 22:17 Danhai LRT đến Kanding
  • 22:28 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 22:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 22:49 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 22:59 Danhai LRT đến Kanding
23
  • 23:10 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 23:20 Danhai LRT đến Kanding
  • 23:28 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 23:38 Danhai LRT đến Kanding
  • 23:46 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 23:56 Danhai LRT đến Kanding
0hôm sau
  • 00:07 Danhai LRT đến Tamsui Fisherman's Wharf
  • 00:26 Danhai LRT đến Kanding
  • 00:43 Danhai LRT đến Kanding

Hiển thị theo loại ngày vận hành ghi trên thời gian biểu chính thức của ga (ngày thường, ngày nghỉ…). Ngày lễ và ngày nghỉ bù theo lịch làm việc của cơ quan nhà nước. Thay đổi khi có bão, đêm giao thừa hoặc sự kiện, hãy xem thông báo của đơn vị vận hành.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 04:00 07/10/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)Ngày lễ theo: 行政院人事行政總處「中華民國政府行政機關辦公日曆表」(政府資料開放平臺,政府資料開放授權條款-第1版)