Taiwan Railway
Local Train4156Hướng Su'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 09:33Báo cáo chính thức 09:34 +1 Ruifang - 09:40 Houtong
- 09:44 Sandiaoling
- 09:49 Mudan
- 09:59 Shuangxi
- 10:05 Gongliao
-
Theo lịch 10:25Báo cáo chính thức 10:26 +1 Fulong - 10:31 Shicheng
-
Theo lịch 10:44Báo cáo chính thức 10:46 +2 Dali Đã rời ga Dali
-
Theo lịch 10:5010:52 +2 Ước tính Daxi -
Theo lịch 10:5510:57 +2 Ước tính Guishan -
Theo lịch 10:5911:01 +2 Ước tính Wai'ao -
Theo lịch 11:0411:06 +2 Ước tính Toucheng -
Theo lịch 11:0811:10 +2 Ước tính Dingpu -
Theo lịch 11:1311:15 +2 Ước tính Jiaoxi -
Theo lịch 11:1711:19 +2 Ước tính Sicheng -
Theo lịch 11:2311:25 +2 Ước tính Yilan -
Theo lịch 11:2811:30 +2 Ước tính Erjie -
Theo lịch 11:3111:33 +2 Ước tính Zhongli_Yilan -
Theo lịch 11:3511:37 +2 Ước tính Luodong -
Theo lịch 11:4011:42 +2 Ước tính Dongshan - 11:44 Xinma
-
Theo lịch 11:4711:49 +2 Ước tính Su'aoxin -
Theo lịch 11:5211:54 +2 Ước tính Su'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)