Taiwan Railway
Local Train4513Hướng Heping
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 05:26 Yuli
- 05:36 Sanmin
- 05:45 Ruisui
-
Theo lịch 05:52Báo cáo chính thức 05:55 +3 Fuyuan - 05:56 Dafu
-
Theo lịch 06:12Báo cáo chính thức 06:13 +1 Guangfu - 06:19 Wanrong
- 06:25 Fenglin
- 06:29 Nanping
- 06:31 Linrong Shin Kong
- 06:36 Fengtian
-
Theo lịch 06:42Báo cáo chính thức 06:43 +1 Shoufeng - 06:46 Pinghe
-
Theo lịch 06:50Báo cáo chính thức 06:51 +1 Zhixue -
Theo lịch 07:00Báo cáo chính thức 07:03 +3 Ji'an -
Theo lịch 07:07Báo cáo chính thức 07:08 +1 Hualien - 07:13 Beipu
- 07:18 Jingmei
- 07:24 Xincheng
- 07:29 Chongde
- 07:42 Heren
- 07:49 Heping
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)