Taiwan Railway
Local Train4552Hướng Yuli
Ghi chú chính thức
逢週六、日及例假日停駛。
Các ga
- 17:07 Heping
- 17:15 Heren
- 17:27 Chongde
- 17:35 Xincheng
- 17:40 Jingmei
- 17:46 Beipu
-
Theo lịch 17:55Báo cáo chính thức 17:56 +1 Hualien -
Theo lịch 18:01Báo cáo chính thức 18:02 +1 Ji'an - 18:13 Zhixue
- 18:17 Pinghe
-
Theo lịch 18:22Báo cáo chính thức 18:23 +1 Shoufeng - 18:26 Fengtian
- 18:30 Linrong Shin Kong
-
Theo lịch 18:33Báo cáo chính thức 18:35 +2 Nanping -
Theo lịch 18:38Báo cáo chính thức 18:40 +2 Fenglin -
Theo lịch 18:44Báo cáo chính thức 18:46 +2 Wanrong -
Theo lịch 18:51Báo cáo chính thức 18:52 +1 Guangfu - 18:58 Dafu
- 19:02 Fuyuan
-
Theo lịch 19:10Báo cáo chính thức 19:11 +1 Ruisui -
Theo lịch 19:18Báo cáo chính thức 19:19 +1 Sanmin - 19:28 Yuli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)