Ghi chú chính thức
逢週六、日及例假日停駛。
Các ga
-
11:41
Badu
Khởi hành
-
11:44
Nuannuan
đến 11:43
-
Theo lịch 11:48 Báo cáo chính thức 11:50 +2
Sijiaoting
đến 11:47
-
Theo lịch 11:55 Báo cáo chính thức 11:57 +2
Ruifang
đến 11:54
-
Theo lịch 12:02 Báo cáo chính thức 12:04 +2
Houtong
đến 12:01
-
Theo lịch 12:07 Báo cáo chính thức 12:08 +1
Sandiaoling
đến 12:06
-
12:15
Dahua
đến 12:14
-
12:36
Shifen
đến 12:22
-
12:40
Wanggu
đến 12:40
-
12:46
Lingjiao
đến 12:45
-
12:50
Pingxi
đến 12:49
-
12:55
Jingtong
Đến
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)