Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express6060Hướng Nan'ao

Chuyến thương vụ

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

民國115年11月11日行駛。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 10:00 Nangang Khởi hành
  2. 10:09 Xike đi qua (ước tính)
  3. 10:10 Xizhi đi qua (ước tính)
  4. 10:13 Wudu đi qua (ước tính)
  5. 10:17 Baifu đi qua (ước tính)
  6. 10:22 Qidu đi qua (ước tính)
  7. 10:25 Badu đi qua (ước tính)
  8. 10:28 Nuannuan đi qua (ước tính)
  9. 10:32 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  10. 10:40 Ruifang đi qua (ước tính)
  11. 10:48 Houtong đi qua (ước tính)
  12. 10:52 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  13. 10:58 Mudan đi qua (ước tính)
  14. 11:03 Shuangxi đi qua (ước tính)
  15. 11:12 Gongliao đi qua (ước tính)
  16. 11:18 Fulong đi qua (ước tính)
  17. 11:27 Shicheng đi qua (ước tính)
  18. 11:31 Dali đi qua (ước tính)
  19. 11:39 Daxi đi qua (ước tính)
  20. 11:47 Guishan đi qua (ước tính)
  21. 11:53 Wai'ao đi qua (ước tính)
  22. 11:59 Toucheng đi qua (ước tính)
  23. 12:02 Dingpu đi qua (ước tính)
  24. 12:09 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  25. 12:17 Sicheng đi qua (ước tính)
  26. 12:23 Yilan đi qua (ước tính)
  27. 12:33 Erjie đi qua (ước tính)
  28. 12:35 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  29. 12:38 Luodong đi qua (ước tính)
  30. 12:46 Dongshan đi qua (ước tính)
  31. 12:53 Xinma đi qua (ước tính)
  32. 12:54 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  33. 13:03 Yongle đi qua (ước tính)
  34. 13:12 Dong'ao đi qua (ước tính)
  35. 13:27 Nan'ao Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)