Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express6066Hướng Taitung

Chuyến thương vụ

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

民國115年11月7日行駛。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 10:00 Nangang Khởi hành
  2. 10:06 Xike đi qua (ước tính)
  3. 10:07 Xizhi đi qua (ước tính)
  4. 10:09 Wudu đi qua (ước tính)
  5. 10:12 Baifu đi qua (ước tính)
  6. 10:15 Qidu đi qua (ước tính)
  7. 10:18 Badu đi qua (ước tính)
  8. 10:20 Nuannuan đi qua (ước tính)
  9. 10:22 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  10. 10:28 Ruifang đi qua (ước tính)
  11. 10:33 Houtong đi qua (ước tính)
  12. 10:36 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  13. 10:40 Mudan đi qua (ước tính)
  14. 10:44 Shuangxi đi qua (ước tính)
  15. 10:50 Gongliao đi qua (ước tính)
  16. 10:55 Fulong đi qua (ước tính)
  17. 11:01 Shicheng đi qua (ước tính)
  18. 11:04 Dali đi qua (ước tính)
  19. 11:10 Daxi đi qua (ước tính)
  20. 11:15 Guishan đi qua (ước tính)
  21. 11:19 Wai'ao đi qua (ước tính)
  22. 11:23 Toucheng đi qua (ước tính)
  23. 11:26 Dingpu đi qua (ước tính)
  24. 11:30 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  25. 11:36 Sicheng đi qua (ước tính)
  26. 11:40 Yilan đi qua (ước tính)
  27. 11:47 Erjie đi qua (ước tính)
  28. 11:48 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  29. 11:50 Luodong đi qua (ước tính)
  30. 11:56 Dongshan đi qua (ước tính)
  31. 12:01 Xinma đi qua (ước tính)
  32. 12:02 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  33. 12:08 Yongle đi qua (ước tính)
  34. 12:15 Dong'ao đi qua (ước tính)
  35. 12:24 Nan'ao đi qua (ước tính)
  36. 12:28 Wuta đi qua (ước tính)
  37. 12:43 Hanben đi qua (ước tính)
  38. 12:48 Heping đi qua (ước tính)
  39. 12:57 Heren đi qua (ước tính)
  40. 13:09 Chongde đi qua (ước tính)
  41. 13:15 Xincheng đi qua (ước tính)
  42. 13:21 Jingmei đi qua (ước tính)
  43. 13:28 Beipu đi qua (ước tính)
  44. 13:34 Hualien đi qua (ước tính)
  45. 13:38 Ji'an đi qua (ước tính)
  46. 13:48 Zhixue đi qua (ước tính)
  47. 13:51 Pinghe đi qua (ước tính)
  48. 13:54 Shoufeng đi qua (ước tính)
  49. 13:57 Fengtian đi qua (ước tính)
  50. 14:04 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  51. 14:06 Nanping đi qua (ước tính)
  52. 14:11 Fenglin đi qua (ước tính)
  53. 14:17 Wanrong đi qua (ước tính)
  54. 14:23 Guangfu đi qua (ước tính)
  55. 14:32 Dafu đi qua (ước tính)
  56. 14:36 Fuyuan đi qua (ước tính)
  57. 14:47 Ruisui đi qua (ước tính)
  58. 14:57 Sanmin đi qua (ước tính)
  59. 15:40 Yuli đến 15:12
  60. 15:48 Dongli đi qua (ước tính)
  61. 15:54 Dongzhu đi qua (ước tính)
  62. 16:00 Fuli đi qua (ước tính)
  63. 16:08 Chishang đi qua (ước tính)
  64. 16:13 Haiduan đi qua (ước tính)
  65. 16:20 Guanshan đi qua (ước tính)
  66. 16:28 Ruihe đi qua (ước tính)
  67. 16:31 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  68. 16:37 Luye đi qua (ước tính)
  69. 16:43 Shanli đi qua (ước tính)
  70. 16:53 Taitung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)