Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Đường sắt rừng A Lý Sơn

Đường sắt rừng A Lý Sơn

Tuyến, ga và lịch chạy định kỳ của Đường sắt rừng A Lý Sơn (dữ liệu TDX).

常態性時刻表 (từ 15 thg 2, 2024)

Hướng Zhushan・Shizilu

TàuTừ – đếnKhởi hànhĐếnNgày chạy
97 Alishan → Zhushan
Các ga dừng (2)
  1. 08:00 Alishan
  2. 08:33 Zhushan

停靠時間根據日出時間而定

08:00 08:30 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
1 Chiayi → Shizilu
Các ga dừng (12)
  1. 09:00 Chiayi
  2. 09:10 Beimen
  3. 09:33 Lumachan
  4. 09:43 Zhuqi
  5. 10:10 Zhangnaoliao
  6. 10:23 Dulishan
  7. 10:36 Liyuanliao
  8. 10:48 Jiaoliping
  9. 11:05 Shuisheliao
  10. 11:30 Fenqihu
  11. 11:45 Duolin
  12. 12:03 Shizilu
09:00 12:00 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
791 Alishan → Zhushan
Các ga dừng (2)
  1. 09:36 Alishan
  2. 13:00 Zhushan
09:36 10:51 Thứ 3(không chạy ngày lễ)
5 Chiayi → Alishan
Các ga dừng (7)
  1. 10:00 Chiayi
  2. 10:08 Beimen
  3. 10:39 Zhuqi
  4. 11:43 Jiaoliping
  5. 13:21 Fenqihu
  6. 14:38 Erwanping
  7. 14:59 Alishan
10:00 14:56 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
53 Alishan → Zhaoping
Các ga dừng (2)
  1. 15:40 Alishan
  2. 15:50 Zhaoping
15:40 15:46 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
121 Shenmu → Alishan
Các ga dừng (2)
  1. 16:10 Shenmu
  2. 16:20 Alishan
16:10 16:17 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)

Hướng Alishan・Chiayi

TàuTừ – đếnKhởi hànhĐếnNgày chạy
98 Zhushan → Alishan
Các ga dừng (2)
  1. 09:00 Zhushan
  2. 09:33 Alishan

停靠時間根據日出時間而定

09:00 09:30 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
8 Alishan → Chiayi
Các ga dừng (7)
  1. 11:50 Alishan
  2. 12:09 Erwanping
  3. 13:29 Fenqihu
  4. 14:04 Jiaoliping
  5. 15:07 Zhuqi
  6. 15:39 Beimen
  7. 15:48 Chiayi
11:50 15:45 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
2 Shizilu → Chiayi
Các ga dừng (12)
  1. 13:21 Shizilu
  2. 13:36 Duolin
  3. 14:31 Fenqihu
  4. 14:48 Shuisheliao
  5. 15:06 Jiaoliping
  6. 15:18 Liyuanliao
  7. 15:31 Dulishan
  8. 15:44 Zhangnaoliao
  9. 16:12 Zhuqi
  10. 16:21 Lumachan
  11. 16:45 Beimen
  12. 16:54 Chiayi
13:21 16:51 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
120 Alishan → Shenmu
Các ga dừng (2)
  1. 15:50 Alishan
  2. 16:10 Shenmu
15:50 15:57 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)
54 Zhaoping → Alishan
Các ga dừng (2)
  1. 16:00 Zhaoping
  2. 16:10 Alishan
16:00 16:06 Hằng ngày(kể cả ngày lễ)

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Mọi thời gian đều hiển thị theo giờ Đài Loan (UTC+8).

Theo lịch chạy định kỳ và dữ liệu tuyến của TDX; việc ngừng chạy hay thay đổi do bão, mưa lớn hay sửa chữa theo thông báo của cơ quan quản lý.

Tin đường sắt rừng

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 18:15 03/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)