Đường sắt rừng A Lý Sơn
Đường sắt rừng A Lý Sơn
Tuyến, ga và lịch chạy định kỳ của Đường sắt rừng A Lý Sơn (dữ liệu TDX).
常態性時刻表 (từ 15 thg 2, 2024)
Hướng Zhushan・Shizilu
| Tàu | Từ – đến | Khởi hành | Đến | Ngày chạy |
|---|---|---|---|---|
| 97 | Alishan → ZhushanCác ga dừng (2)
停靠時間根據日出時間而定 |
08:00 | 08:30 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 1 | Chiayi → ShiziluCác ga dừng (12)
|
09:00 | 12:00 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 791 | Alishan → ZhushanCác ga dừng (2)
|
09:36 | 10:51 | Thứ 3(không chạy ngày lễ) |
| 5 | Chiayi → AlishanCác ga dừng (7)
|
10:00 | 14:56 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 53 | Alishan → ZhaopingCác ga dừng (2)
|
15:40 | 15:46 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 121 | Shenmu → AlishanCác ga dừng (2)
|
16:10 | 16:17 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
Hướng Alishan・Chiayi
| Tàu | Từ – đến | Khởi hành | Đến | Ngày chạy |
|---|---|---|---|---|
| 98 | Zhushan → AlishanCác ga dừng (2)
停靠時間根據日出時間而定 |
09:00 | 09:30 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 8 | Alishan → ChiayiCác ga dừng (7)
|
11:50 | 15:45 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 2 | Shizilu → ChiayiCác ga dừng (12)
|
13:21 | 16:51 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 120 | Alishan → ShenmuCác ga dừng (2)
|
15:50 | 15:57 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
| 54 | Zhaoping → AlishanCác ga dừng (2)
|
16:00 | 16:06 | Hằng ngày(kể cả ngày lễ) |
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Mọi thời gian đều hiển thị theo giờ Đài Loan (UTC+8).
Theo lịch chạy định kỳ và dữ liệu tuyến của TDX; việc ngừng chạy hay thay đổi do bão, mưa lớn hay sửa chữa theo thông báo của cơ quan quản lý.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 18:15 03/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)