286SubFude St. ↔ Xingtiangong
- Đơn vị vận hành
- Metropolitan Bus Co., Ltd.
- Loại
- Xe buýt nội thành
- Tỉnh/thành phố
- Đài Bắc
- Giá vé
- 2 segments
Đang lấy thời gian đến dự kiến mới nhất…
Trạm dừng (51)
- Chengfu Stop
- Chengfu Rd. EntranceChỉ xuống xe
- Fude Elementary SchoolChỉ xuống xe
- MRT Guangci/Fengtian Temple Sta.(Fude)Chỉ xuống xe
- Xinyi Dist. Admin.Center (Songyou New Village)Chỉ xuống xe
- Songshan High School of Commerce and Home Economics (Fude)
- Yongchun Apartment
- Yongchun Li (Songshan)
- Shuangyong Elementary School
- Yongji and Songshan Intersection
- Songshan Rail Sta. (Songshan)
- Hulin St. Entrance
- Yongji Junior High School
- Xingya Elementary School
- Civic Blvd. and Keelung Intersection
- Nansongshan (Tayou)
- Power Sta. (Xisong High School)
- Xindong Village
- Minsheng Junior High School
- Xinyi Village
- Minquan Bridge
- China Times Daily News Square
- Sanmin Junior High School
- Neihu Admin. Building
- National Defense Medical Center
- Jiangjun Ling
- St. Francis High School
- Neihu High School
- MRT Wende Sta. (Bihu Park)
- Huguang Public Housing
- Xihu Library (Huguang Church)
- MRT Gangqian Station (Neihu Vocational High School)
- Lishan Jr. High School
- Lishan St.
- Shude High School of Commerce and Home Economics
- MRT Xihu Station
- Zhipan New Village
- Wenhu Elementary School
- Miramar
- MRT Jiannan Rd. Station
- Zihqiang Tunnel
- Zhifu TempleChỉ xuống xe
- MRT Dazhi Station
- Fuxing N. Village
- Wuchang St. Entrance
- MRT Zhongshan Junior High School Sta.
- Nat'I Taipei U.(Taipei Campus)
- Hejiang St. Entrance
- Minsheng & Songjiang Intersection
- Songjiang New Village
- Xingtian Temple
Thời gian đến dự kiến do đơn vị vận hành cung cấp và có thể thay đổi theo giao thông. Trạm không có dự kiến thì không hiện giờ.
Lịch chạy (xuất phát từ Chengfu Stop, Thứ Tư)
Đang lấy lịch chạy; hãy tải lại trang sau khoảng một phút để xem.
Theo lịch chạy định kỳ của TDX; ngày lễ và ngày đặc biệt hãy xem thông báo của đơn vị vận hành.
Dữ liệu tuyến cập nhật 17:56 01/11/2026 (giờ Đài Loan (UTC+8)); kiểm tra với TDX mỗi tuần.資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)