Kaohsiung LRTMã ga C26
Dashun Minzu
Tàu sắp đến (ước tính chính thức)ARRIVALS
Giờ Đài Loan
| Tuyến | Đi | Đến | Sau đó |
|---|---|---|---|
| C環狀輕軌 | 順行方向 | 2 phút | |
| C環狀輕軌 | 逆行方向 | 4 phút |
Chuyến khởi hành (theo lịch)DEPARTURES
Giờ Đài Loan
| Tuyến | Khởi hành | Đi |
|---|---|---|
| C環狀輕軌 | 09:58 | Chiều về Hướng Lizihnei |
| C環狀輕軌 | 09:59 | Chiều đi Hướng Lizihnei |
| C環狀輕軌 | 10:13 | Chiều về Hướng Lizihnei |
| C環狀輕軌 | 10:14 | Chiều đi Hướng Lizihnei |
| C環狀輕軌 | 10:28 | Chiều về Hướng Lizihnei |
| C環狀輕軌 | 10:29 | Chiều đi Hướng Lizihnei |
| C環狀輕軌 | 10:43 | Chiều về Hướng Lizihnei |
| C環狀輕軌 | 10:44 | Chiều đi Hướng Lizihnei |
Thời gian biểu chính thức áp dụng cho ngày này: 平日
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 15:28 04/08/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)Ngày lễ theo: 行政院人事行政總處「中華民國政府行政機關辦公日曆表」(政府資料開放平臺,政府資料開放授權條款-第1版)
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu ga được nhập: 18:15 03/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)