Taoyuan MetroMã ga A3
New Taipei Industrial Park Station
Thời gian biểu chính thức áp dụng cho ngày này: 平日
- a A Hướng Airport Terminal 2 Station
- 直 直達車(dừng ít ga hơn)
- Không ký hiệu: 普通車
A Airport MRT Line Hướng Laojie River Station
| Giờ | Phút |
|---|---|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| 8 |
|
| 9 |
|
| 10 |
|
| 11 |
|
| 12 |
|
| 13 |
|
| 14 |
|
| 15 |
|
| 16 |
|
| 17 |
|
| 18 |
|
| 19 |
|
| 20 |
|
| 21 |
|
| 22 |
|
| 23 |
|
A Airport MRT Line Hướng Taipei Main Station
| Giờ | Phút |
|---|---|
| 6 |
|
| 7 |
|
| 8 |
|
| 9 |
|
| 10 |
|
| 11 |
|
| 12 |
|
| 13 |
|
| 14 |
|
| 15 |
|
| 16 |
|
| 17 |
|
| 18 |
|
| 19 |
|
| 20 |
|
| 21 |
|
| 22 |
|
| 23 |
|
| 0hôm sau |
|
Hiển thị theo loại ngày vận hành ghi trên thời gian biểu chính thức của ga (ngày thường, ngày nghỉ…). Ngày lễ và ngày nghỉ bù theo lịch làm việc của cơ quan nhà nước. Thay đổi khi có bão, đêm giao thừa hoặc sự kiện, hãy xem thông báo của đơn vị vận hành.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 03:42 01/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)Ngày lễ theo: 行政院人事行政總處「中華民國政府行政機關辦公日曆表」(政府資料開放平臺,政府資料開放授權條款-第1版)