Taiwan Railway
Tze-Chiang Express209Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。柴聯自強號,逢週一至週四票價97折(例假日除外)
Các ga
- 08:04 Hualien
- 08:08 Beipu
- 08:12 Jingmei
- 08:16 Xincheng
- 08:20 Chongde
- 08:27 Heren
- 08:32 Heping
- 08:36 Hanben
- 08:45 Wuta
- 08:47 Nan'ao
- 08:53 Dong'ao
- 08:57 Yongle
- 09:03 Su'aoxin
- 09:04 Xinma
- 09:07 Dongshan
- 09:13 Luodong
- 09:15 Zhongli_Yilan
- 09:16 Erjie
- 09:23 Yilan
- 09:26 Sicheng
- 09:33 Jiaoxi
- 09:36 Dingpu
- 09:40 Toucheng
- 09:43 Wai'ao
- 09:46 Guishan
- 09:50 Daxi
- 09:54 Dali
- 09:56 Shicheng
- 10:00 Fulong
- 10:03 Gongliao
- 10:07 Shuangxi
- 10:10 Mudan
- 10:13 Sandiaoling
- 10:15 Houtong
- 10:18 Ruifang
- 10:22 Sijiaoting
- 10:24 Nuannuan
- 10:26 Badu
- 10:27 Qidu
- 10:29 Baifu
- 10:32 Wudu
- 10:33 Xizhi
- 10:34 Xike
-
Theo lịch 10:40Báo cáo chính thức 10:45 +5 Nangang -
Theo lịch 10:45Báo cáo chính thức 10:50 +5 Songshan -
Theo lịch 10:55Báo cáo chính thức 10:59 +4 Taipei - 10:55 Taipei Surround Island
- 10:58 Wanhua
-
Theo lịch 11:10Báo cáo chính thức 11:15 +5 Banqiao - 11:14 Fuzhou
- 11:18 Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)