Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayMã ga 1000Hạng ga của Đường sắt Đài Loan: Ga hạng đặc biệt

Taipei

Giờ địa phương15:03giờ Đài Loan (UTC+8)

100230臺北市中正區黎明里北平西路 3 號

Chuyến khởi hànhDEPARTURES

Giờ Đài Loan

Khởi hànhĐiTàuSân gaTrạng thái
Theo lịch 15:1015:11Ước tính RuifangTuyến núi Tàu 2174Local Train — Trễ 1 phút
15:11 Shulin Tàu 417Puyuma Express — Đúng giờ
15:17 Keelung Tàu 1202Local Train — Đúng giờ
Theo lịch 15:2215:24Ước tính QiduTuyến biển Tàu 120Tze-Chiang 3000 ExpressEMU3000 — Trễ 2 phút
15:24 MiaoliTuyến núi Tàu 1207Local Train — Đúng giờ
15:30 Su'ao Tàu 4208Local Train — Đúng giờ
15:32 Shulin Tàu 4177Local Train — Đúng giờ
Theo lịch 15:3915:40Ước tính ChiayiTuyến núi Tàu 2233Local Train — Trễ 1 phút
Theo lịch 15:3815:41Ước tính KeelungTuyến núi Tàu 1208Local Train — Trễ 3 phút
15:48 Shulin Tàu 221Tze-Chiang ExpressDMU3100 — Đúng giờ
15:49 QiduTuyến núi Tàu 172Tze-Chiang 3000 ExpressEMU3000 — Đúng giờ
15:53 Hualien Tàu 238Tze-Chiang ExpressDMU3100 — Theo lịch

Đang lấy thông tin sân ga và độ trễ của ga này.

Thời gian trễ là mức trễ chính thức hiện tại của tàu (lúc 15:03), không phải dự báo cho ga này; giờ dự kiến là giờ theo lịch cộng với mức trễ đó.

Toàn bộ lịch chạy

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu ga được nhập: 18:15 03/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)