Taiwan Railway
Puyuma Express228Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 12:49Báo cáo chính thức 12:51 +2 Shulin - 12:52 Fuzhou
-
Theo lịch 12:58Báo cáo chính thức 13:00 +2 Banqiao - 13:02 Wanhua
- 13:05 Taipei Surround Island
Đã rời ga Wanhua
-
Theo lịch 13:1013:12 +2 Ước tính Taipei -
Theo lịch 13:1713:19 +2 Ước tính Songshan -
Theo lịch 13:2113:23 +2 Ước tính Nangang - 13:25 Xike
- 13:26 Xizhi
- 13:27 Wudu
- 13:29 Baifu
- 13:31 Qidu
-
Theo lịch 13:3513:37 +2 Ước tính Badu - 13:37 Nuannuan
- 13:38 Sijiaoting
-
Theo lịch 13:4513:47 +2 Ước tính Ruifang - 13:49 Houtong
- 13:50 Sandiaoling
- 13:53 Mudan
- 13:55 Shuangxi
- 13:58 Gongliao
- 14:01 Fulong
- 14:04 Shicheng
- 14:06 Dali
- 14:09 Daxi
- 14:12 Guishan
- 14:15 Wai'ao
-
Theo lịch 14:1914:21 +2 Ước tính Toucheng - 14:21 Dingpu
-
Theo lịch 14:2614:28 +2 Ước tính Jiaoxi - 14:29 Sicheng
-
Theo lịch 14:3414:36 +2 Ước tính Yilan - 14:37 Erjie
- 14:38 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 14:4214:44 +2 Ước tính Luodong - 14:45 Dongshan
- 14:48 Xinma
-
Theo lịch 14:5114:53 +2 Ước tính Su'aoxin - 14:54 Yongle
- 14:57 Dong'ao
-
Theo lịch 15:0415:06 +2 Ước tính Nan'ao - 15:07 Wuta
- 15:15 Hanben
- 15:18 Heping
- 15:23 Heren
- 15:30 Chongde
- 15:33 Xincheng
- 15:36 Jingmei
- 15:41 Beipu
-
Theo lịch 15:4515:47 +2 Ước tính Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)