Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express228Hướng Hualien

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 12:49 Báo cáo chính thức 12:51 +2 Shulin Khởi hành
  2. 12:52 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. Theo lịch 12:58 Báo cáo chính thức 13:00 +2 Banqiao đến 12:56
  4. 13:02 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 13:05 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. Đã rời ga Wanhua

  7. Theo lịch 13:10 13:12 +2 Ước tính Taipei đến 13:06
  8. Theo lịch 13:17 13:19 +2 Ước tính Songshan đến 13:16
  9. Theo lịch 13:21 13:23 +2 Ước tính Nangang đến 13:20
  10. 13:25 Xike đi qua (ước tính)
  11. 13:26 Xizhi đi qua (ước tính)
  12. 13:27 Wudu đi qua (ước tính)
  13. 13:29 Baifu đi qua (ước tính)
  14. 13:31 Qidu đi qua (ước tính)
  15. Theo lịch 13:35 13:37 +2 Ước tính Badu đến 13:33
  16. 13:37 Nuannuan đi qua (ước tính)
  17. 13:38 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  18. Theo lịch 13:45 13:47 +2 Ước tính Ruifang đến 13:43
  19. 13:49 Houtong đi qua (ước tính)
  20. 13:50 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  21. 13:53 Mudan đi qua (ước tính)
  22. 13:55 Shuangxi đi qua (ước tính)
  23. 13:58 Gongliao đi qua (ước tính)
  24. 14:01 Fulong đi qua (ước tính)
  25. 14:04 Shicheng đi qua (ước tính)
  26. 14:06 Dali đi qua (ước tính)
  27. 14:09 Daxi đi qua (ước tính)
  28. 14:12 Guishan đi qua (ước tính)
  29. 14:15 Wai'ao đi qua (ước tính)
  30. Theo lịch 14:19 14:21 +2 Ước tính Toucheng đến 14:18
  31. 14:21 Dingpu đi qua (ước tính)
  32. Theo lịch 14:26 14:28 +2 Ước tính Jiaoxi đến 14:25
  33. 14:29 Sicheng đi qua (ước tính)
  34. Theo lịch 14:34 14:36 +2 Ước tính Yilan đến 14:32
  35. 14:37 Erjie đi qua (ước tính)
  36. 14:38 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  37. Theo lịch 14:42 14:44 +2 Ước tính Luodong đến 14:40
  38. 14:45 Dongshan đi qua (ước tính)
  39. 14:48 Xinma đi qua (ước tính)
  40. Theo lịch 14:51 14:53 +2 Ước tính Su'aoxin đến 14:49
  41. 14:54 Yongle đi qua (ước tính)
  42. 14:57 Dong'ao đi qua (ước tính)
  43. Theo lịch 15:04 15:06 +2 Ước tính Nan'ao đến 15:02
  44. 15:07 Wuta đi qua (ước tính)
  45. 15:15 Hanben đi qua (ước tính)
  46. 15:18 Heping đi qua (ước tính)
  47. 15:23 Heren đi qua (ước tính)
  48. 15:30 Chongde đi qua (ước tính)
  49. 15:33 Xincheng đi qua (ước tính)
  50. 15:36 Jingmei đi qua (ước tính)
  51. 15:41 Beipu đi qua (ước tính)
  52. Theo lịch 15:45 15:47 +2 Ước tính Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)