Taiwan Railway
Tze-Chiang Express238Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。柴聯自強號,逢週一至週四票價97折(例假日除外)
Các ga
-
Theo lịch 15:33Báo cáo chính thức 15:34 +1 Shulin - 15:36 Fuzhou
- 15:42 Banqiao
- 15:47 Wanhua
- 15:50 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 15:53Báo cáo chính thức 15:54 +1 Taipei -
Theo lịch 16:01Báo cáo chính thức 16:02 +1 Songshan - 16:04 Nangang
- 16:09 Xike
-
Theo lịch 16:12Báo cáo chính thức 16:13 +1 Xizhi - 16:14 Wudu
- 16:17 Baifu
-
Theo lịch 16:26Báo cáo chính thức 16:27 +1 Qidu - 16:32 Badu
- 16:34 Nuannuan
- 16:36 Sijiaoting
- 16:43 Ruifang
- 16:48 Houtong
- 16:50 Sandiaoling
- 16:53 Mudan
- 16:59 Shuangxi
- 17:03 Gongliao
- 17:09 Fulong
- 17:13 Shicheng
- 17:15 Dali
- 17:18 Daxi
- 17:21 Guishan
- 17:23 Wai'ao
-
Theo lịch 17:28Báo cáo chính thức 17:29 +1 Toucheng - 17:30 Dingpu
-
Theo lịch 17:36Báo cáo chính thức 17:37 +1 Jiaoxi - 17:40 Sicheng
-
Theo lịch 17:45Báo cáo chính thức 17:47 +2 Yilan - 17:50 Erjie
- 17:51 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 17:55Báo cáo chính thức 17:57 +2 Luodong - 17:59 Dongshan
- 18:02 Xinma
-
Theo lịch 18:06Báo cáo chính thức 18:08 +2 Su'aoxin - 18:10 Yongle
- 18:13 Dong'ao
-
Theo lịch 18:21Báo cáo chính thức 18:24 +3 Nan'ao - 18:24 Wuta
- 18:34 Hanben
- 18:37 Heping
- 18:43 Heren
- 18:51 Chongde
- 18:57 Xincheng
- 19:02 Jingmei
- 19:07 Beipu
- 19:12 Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)