Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express238Hướng Hualien

DMU3100

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。柴聯自強號,逢週一至週四票價97折(例假日除外)

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 15:33 Shulin Khởi hành
  2. 15:36 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 15:42 Banqiao đến 15:40
  4. 15:47 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 15:50 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 15:53 Taipei đến 15:51
  7. 16:01 Songshan đến 16:00
  8. 16:04 Nangang đi qua (ước tính)
  9. 16:09 Xike đi qua (ước tính)
  10. 16:12 Xizhi đến 16:11
  11. 16:14 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 16:17 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 16:26 Qidu đến 16:21
  14. 16:32 Badu đến 16:31
  15. 16:34 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 16:36 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 16:43 Ruifang đến 16:42
  18. 16:48 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 16:50 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 16:53 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 16:59 Shuangxi đến 16:58
  22. 17:03 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 17:09 Fulong đến 17:07
  24. 17:13 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 17:15 Dali đi qua (ước tính)
  26. 17:18 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 17:21 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 17:23 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 17:28 Toucheng đến 17:27
  30. 17:30 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 17:36 Jiaoxi đến 17:34
  32. 17:40 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 17:45 Yilan đến 17:44
  34. 17:50 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 17:51 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 17:55 Luodong đến 17:53
  37. 17:59 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 18:02 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 18:06 Su'aoxin đến 18:04
  40. 18:10 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 18:13 Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 18:21 Nan'ao đến 18:20
  43. 18:24 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 18:34 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 18:37 Heping đi qua (ước tính)
  46. 18:43 Heren đi qua (ước tính)
  47. 18:51 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 18:57 Xincheng đến 18:56
  49. 19:02 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 19:07 Beipu đi qua (ước tính)
  51. 19:12 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)