Taiwan Railway
Tze-Chiang Express246Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。柴聯自強號,逢週一至週四票價97折(例假日除外)
Các ga
- 18:18 Shulin
- 18:21 Fuzhou
-
Theo lịch 18:27Báo cáo chính thức 18:28 +1 Banqiao - 18:32 Wanhua
- 18:35 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 18:40Báo cáo chính thức 18:41 +1 Taipei -
Theo lịch 18:48Báo cáo chính thức 18:49 +1 Songshan - 18:51 Nangang
- 18:55 Xike
- 18:56 Xizhi
- 18:58 Wudu
- 19:00 Baifu
- 19:03 Qidu
- 19:07 Badu
- 19:09 Nuannuan
- 19:11 Sijiaoting
- 19:19 Ruifang
- 19:24 Houtong
- 19:26 Sandiaoling
- 19:29 Mudan
- 19:36 Shuangxi
- 19:40 Gongliao
- 19:42 Fulong
- 19:46 Shicheng
- 19:48 Dali
- 19:51 Daxi
- 19:54 Guishan
- 19:56 Wai'ao
-
Theo lịch 20:02Báo cáo chính thức 20:03 +1 Toucheng - 20:04 Dingpu
- 20:10 Jiaoxi
- 20:14 Sicheng
- 20:20 Yilan
- 20:25 Erjie
- 20:26 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 20:36Báo cáo chính thức 20:37 +1 Luodong - 20:40 Dongshan
- 20:43 Xinma
- 20:44 Su'aoxin
- 20:48 Yongle
- 20:52 Dong'ao
-
Theo lịch 21:05Báo cáo chính thức 21:06 +1 Nan'ao - 21:08 Wuta
- 21:17 Hanben
-
Theo lịch 21:22Báo cáo chính thức 21:23 +1 Heping - 21:29 Heren
- 21:38 Chongde
- 21:45 Xincheng
- 21:50 Jingmei
- 21:55 Beipu
- 22:00 Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)