Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express246Hướng Hualien

DMU3100

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。柴聯自強號,逢週一至週四票價97折(例假日除外)

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 18:18 Shulin Khởi hành
  2. 18:21 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 18:27 Banqiao đến 18:25
  4. 18:32 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 18:35 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 18:40 Taipei đến 18:36
  7. 18:48 Songshan đến 18:47
  8. 18:51 Nangang đi qua (ước tính)
  9. 18:55 Xike đi qua (ước tính)
  10. 18:56 Xizhi đi qua (ước tính)
  11. 18:58 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 19:00 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 19:03 Qidu đi qua (ước tính)
  14. 19:07 Badu đến 19:06
  15. 19:09 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 19:11 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 19:19 Ruifang đến 19:17
  18. 19:24 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 19:26 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 19:29 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 19:36 Shuangxi đến 19:34
  22. 19:40 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 19:42 Fulong đi qua (ước tính)
  24. 19:46 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 19:48 Dali đi qua (ước tính)
  26. 19:51 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 19:54 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 19:56 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 20:02 Toucheng đến 20:00
  30. 20:04 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 20:10 Jiaoxi đến 20:08
  32. 20:14 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 20:20 Yilan đến 20:18
  34. 20:25 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 20:26 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 20:36 Luodong đến 20:29
  37. 20:40 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 20:43 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 20:44 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 20:48 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 20:52 Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 21:05 Nan'ao đến 20:59
  43. 21:08 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 21:17 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 21:22 Heping đến 21:21
  46. 21:29 Heren đi qua (ước tính)
  47. 21:38 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 21:45 Xincheng đến 21:44
  49. 21:50 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 21:55 Beipu đi qua (ước tính)
  51. 22:00 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)