Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express252Hướng Shoufeng
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 20:17Báo cáo chính thức 20:21 +4 Shulin - 20:20 Fuzhou
-
Theo lịch 20:27Báo cáo chính thức 20:29 +2 Banqiao - 20:31 Wanhua
- 20:34 Taipei Surround Island
- 20:40 Taipei
- 20:47 Songshan
- 20:51 Nangang
- 20:55 Xike
- 20:56 Xizhi
- 20:57 Wudu
- 20:59 Baifu
- 21:01 Qidu
- 21:06 Badu
- 21:08 Nuannuan
- 21:09 Sijiaoting
- 21:16 Ruifang
- 21:20 Houtong
- 21:21 Sandiaoling
- 21:24 Mudan
- 21:26 Shuangxi
- 21:30 Gongliao
- 21:32 Fulong
- 21:36 Shicheng
- 21:38 Dali
- 21:41 Daxi
- 21:44 Guishan
- 21:47 Wai'ao
- 21:49 Toucheng
- 21:51 Dingpu
- 21:54 Jiaoxi
- 21:57 Sicheng
-
Theo lịch 22:03Báo cáo chính thức 22:04 +1 Yilan - 22:07 Erjie
- 22:07 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 22:11Báo cáo chính thức 22:12 +1 Luodong - 22:15 Dongshan
- 22:17 Xinma
- 22:18 Su'aoxin
- 22:21 Yongle
- 22:25 Dong'ao
- 22:30 Nan'ao
- 22:32 Wuta
- 22:40 Hanben
- 22:43 Heping
- 22:48 Heren
- 22:54 Chongde
- 23:00 Xincheng
- 23:03 Jingmei
- 23:07 Beipu
-
Theo lịch 23:14Báo cáo chính thức 23:15 +1 Hualien -
Theo lịch 23:20Báo cáo chính thức 23:21 +1 Ji'an -
Theo lịch 23:28Báo cáo chính thức 23:29 +1 Zhixue - 23:30 Pinghe
- 23:33 Shoufeng
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)