Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express252Hướng Shoufeng

EMU3000

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 20:17 Shulin Khởi hành
  2. 20:20 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 20:27 Banqiao đến 20:24
  4. 20:31 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 20:34 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 20:40 Taipei đến 20:35
  7. 20:47 Songshan đến 20:46
  8. 20:51 Nangang đến 20:50
  9. 20:55 Xike đi qua (ước tính)
  10. 20:56 Xizhi đi qua (ước tính)
  11. 20:57 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 20:59 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 21:01 Qidu đi qua (ước tính)
  14. 21:06 Badu đến 21:04
  15. 21:08 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 21:09 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 21:16 Ruifang đến 21:14
  18. 21:20 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 21:21 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 21:24 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 21:26 Shuangxi đi qua (ước tính)
  22. 21:30 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 21:32 Fulong đi qua (ước tính)
  24. 21:36 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 21:38 Dali đi qua (ước tính)
  26. 21:41 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 21:44 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 21:47 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 21:49 Toucheng đi qua (ước tính)
  30. 21:51 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 21:54 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  32. 21:57 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 22:03 Yilan đến 22:01
  34. 22:07 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 22:07 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 22:11 Luodong đến 22:09
  37. 22:15 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 22:17 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 22:18 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 22:21 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 22:25 Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 22:30 Nan'ao đi qua (ước tính)
  43. 22:32 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 22:40 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 22:43 Heping đi qua (ước tính)
  46. 22:48 Heren đi qua (ước tính)
  47. 22:54 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 23:00 Xincheng đến 22:59
  49. 23:03 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 23:07 Beipu đi qua (ước tính)
  51. 23:14 Hualien đến 23:11
  52. 23:20 Ji'an đến 23:18
  53. 23:28 Zhixue đến 23:26
  54. 23:30 Pinghe đi qua (ước tính)
  55. 23:33 Shoufeng Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)