Taiwan Railway
Puyuma Express256Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。在花蓮跨日。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 21:41Báo cáo chính thức 21:45 +4 Shulin - 21:44 Fuzhou
-
Theo lịch 21:50Báo cáo chính thức 21:55 +5 Banqiao - 21:54 Wanhua
- 21:57 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 22:01Báo cáo chính thức 22:05 +4 Taipei -
Theo lịch 22:08Báo cáo chính thức 22:12 +4 Songshan -
Theo lịch 22:12Báo cáo chính thức 22:16 +4 Nangang - 22:16 Xike
- 22:17 Xizhi
- 22:18 Wudu
- 22:20 Baifu
- 22:21 Qidu
- 22:23 Badu
- 22:24 Nuannuan
- 22:26 Sijiaoting
- 22:29 Ruifang
- 22:32 Houtong
- 22:34 Sandiaoling
- 22:36 Mudan
- 22:39 Shuangxi
- 22:42 Gongliao
- 22:45 Fulong
- 22:49 Shicheng
- 22:51 Dali
- 22:54 Daxi
- 22:57 Guishan
- 22:59 Wai'ao
-
Theo lịch 23:04Báo cáo chính thức 23:07 +3 Toucheng - 23:06 Dingpu
-
Theo lịch 23:11Báo cáo chính thức 23:14 +3 Jiaoxi - 23:14 Sicheng
-
Theo lịch 23:19Báo cáo chính thức 23:21 +2 Yilan - 23:22 Erjie
- 23:23 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 23:27Báo cáo chính thức 23:36 +9 Luodong - 23:31 Dongshan
- 23:33 Xinma
- 23:34 Su'aoxin
- 23:37 Yongle
- 23:40 Dong'ao
- 23:45 Nan'ao
- 23:48 Wuta
- 23:55 Hanben
- 23:58 Heping
- 00:03hôm sau Heren
- 00:09hôm sau Chongde
- 00:12hôm sau Xincheng
- 00:16hôm sau Jingmei
- 00:20hôm sau Beipu
- 00:24hôm sau Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)