Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4006Hướng Heping

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週六、日停駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:46 Taoyuan Khởi hành
  2. 05:49 Fengming đi qua (ước tính)
  3. 05:55 Yingge đến 05:54
  4. 05:59 Shanjia đi qua (ước tính)
  5. 06:00 South Shulin đi qua (ước tính)
  6. 06:05 Shulin đến 06:03
  7. 06:07 Fuzhou đi qua (ước tính)
  8. 06:12 Banqiao đến 06:10
  9. 06:17 Wanhua đến 06:16
  10. 06:21 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  11. 06:25 Taipei đến 06:22
  12. 06:32 Songshan đến 06:31
  13. 06:36 Nangang đến 06:35
  14. 06:40 Xike đi qua (ước tính)
  15. 06:41 Xizhi đi qua (ước tính)
  16. 06:42 Wudu đi qua (ước tính)
  17. 06:45 Baifu đi qua (ước tính)
  18. 06:47 Qidu đi qua (ước tính)
  19. 06:52 Badu đến 06:50
  20. 06:54 Nuannuan đi qua (ước tính)
  21. 06:56 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  22. 07:08 Ruifang đến 07:02
  23. 07:13 Houtong đi qua (ước tính)
  24. 07:15 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  25. 07:18 Mudan đi qua (ước tính)
  26. 07:23 Shuangxi đến 07:22
  27. 07:27 Gongliao đi qua (ước tính)
  28. 07:31 Fulong đến 07:30
  29. 07:35 Shicheng đi qua (ước tính)
  30. 07:37 Dali đi qua (ước tính)
  31. 07:40 Daxi đi qua (ước tính)
  32. 07:43 Guishan đi qua (ước tính)
  33. 07:45 Wai'ao đi qua (ước tính)
  34. 07:50 Toucheng đến 07:49
  35. 07:51 Dingpu đi qua (ước tính)
  36. 07:56 Jiaoxi đến 07:55
  37. 07:59 Sicheng đi qua (ước tính)
  38. 08:04 Yilan đến 08:02
  39. 08:08 Erjie đi qua (ước tính)
  40. 08:09 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  41. 08:12 Luodong đến 08:11
  42. 08:16 Dongshan đi qua (ước tính)
  43. 08:19 Xinma đi qua (ước tính)
  44. 08:26 Su'aoxin đến 08:21
  45. 08:30 Yongle đi qua (ước tính)
  46. 08:33 Dong'ao đi qua (ước tính)
  47. 08:41 Nan'ao đến 08:40
  48. 08:44 Wuta đi qua (ước tính)
  49. 08:53 Hanben đi qua (ước tính)
  50. 08:57 Heping Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)