Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4013Hướng Shulin

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 06:05 Hualien Khởi hành
  2. Theo lịch 06:11 Báo cáo chính thức 06:14 +3 Beipu đến 06:10
  3. 06:15 Jingmei đi qua (ước tính)
  4. Theo lịch 06:20 Báo cáo chính thức 06:22 +2 Xincheng đến 06:19
  5. 06:25 Chongde đi qua (ước tính)
  6. 06:32 Heren đi qua (ước tính)
  7. Theo lịch 06:41 Báo cáo chính thức 06:43 +2 Heping đến 06:40
  8. 06:44 Hanben đi qua (ước tính)
  9. 06:51 Wuta đi qua (ước tính)
  10. 06:56 Nan'ao đến 06:55
  11. Theo lịch 07:02 Báo cáo chính thức 07:03 +1 Dong'ao đến 07:02
  12. 07:06 Yongle đi qua (ước tính)
  13. Theo lịch 07:12 Báo cáo chính thức 07:13 +1 Su'aoxin đến 07:11
  14. 07:13 Xinma đi qua (ước tính)
  15. Theo lịch 07:17 Báo cáo chính thức 07:18 +1 Dongshan đến 07:17
  16. Theo lịch 07:23 Báo cáo chính thức 07:24 +1 Luodong đến 07:22
  17. 07:24 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  18. 07:25 Erjie đi qua (ước tính)
  19. Theo lịch 07:32 Báo cáo chính thức 07:33 +1 Yilan đến 07:30
  20. 07:35 Sicheng đi qua (ước tính)
  21. 07:46 Jiaoxi đến 07:40
  22. 07:49 Dingpu đi qua (ước tính)
  23. 07:54 Toucheng đến 07:52
  24. 07:57 Wai'ao đi qua (ước tính)
  25. 07:59 Guishan đi qua (ước tính)
  26. 08:02 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 08:05 Dali đi qua (ước tính)
  28. 08:07 Shicheng đi qua (ước tính)
  29. Theo lịch 08:13 Báo cáo chính thức 08:14 +1 Fulong đến 08:12
  30. 08:16 Gongliao đi qua (ước tính)
  31. Theo lịch 08:21 Báo cáo chính thức 08:22 +1 Shuangxi đến 08:20
  32. 08:25 Mudan đi qua (ước tính)
  33. 08:28 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  34. 08:30 Houtong đi qua (ước tính)
  35. Theo lịch 08:36 Báo cáo chính thức 08:37 +1 Ruifang đến 08:35
  36. 08:40 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  37. 08:42 Nuannuan đi qua (ước tính)
  38. 08:45 Badu đến 08:44
  39. 08:48 Qidu đi qua (ước tính)
  40. 08:50 Baifu đi qua (ước tính)
  41. 08:52 Wudu đi qua (ước tính)
  42. 08:56 Xizhi đến 08:55
  43. 08:57 Xike đi qua (ước tính)
  44. 09:03 Nangang đến 09:02
  45. 09:08 Songshan đến 09:07
  46. 09:17 Taipei đến 09:15
  47. 09:17 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  48. 09:20 Wanhua đi qua (ước tính)
  49. Theo lịch 09:25 Báo cáo chính thức 09:26 +1 Banqiao đến 09:24
  50. 09:28 Fuzhou đi qua (ước tính)
  51. 09:32 Shulin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)