Taiwan Railway
Fast Local Train4019Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:32 Heping
- 09:35 Hanben
- 09:42 Wuta
- 09:47 Nan'ao
- 09:53 Dong'ao
- 09:57 Yongle
-
Theo lịch 10:03Báo cáo chính thức 10:04 +1 Su'aoxin - 10:04 Xinma
-
Theo lịch 10:08Báo cáo chính thức 10:11 +3 Dongshan -
Theo lịch 10:14Báo cáo chính thức 10:17 +3 Luodong - 10:15 Zhongli_Yilan
- 10:16 Erjie
-
Theo lịch 10:23Báo cáo chính thức 10:25 +2 Yilan - 10:26 Sicheng
-
Theo lịch 10:31Báo cáo chính thức 10:32 +1 Jiaoxi - 10:34 Dingpu
- 10:38 Toucheng
- 10:41 Wai'ao
- 10:43 Guishan
- 10:46 Daxi
- 10:49 Dali
- 10:51 Shicheng
-
Theo lịch 10:58Báo cáo chính thức 10:59 +1 Fulong - 11:01 Gongliao
- 11:07 Shuangxi
- 11:10 Mudan
- 11:13 Sandiaoling
-
Theo lịch 11:18Báo cáo chính thức 11:19 +1 Houtong - 11:25 Ruifang
- 11:29 Sijiaoting
- 11:31 Nuannuan
- 11:34 Badu
-
Theo lịch 11:38Báo cáo chính thức 11:39 +1 Qidu - 11:41 Baifu
- 11:43 Wudu
- 11:48 Xizhi
- 11:49 Xike
- 11:55 Nangang
- 12:00 Songshan
- 12:10 Taipei
- 12:10 Taipei Surround Island
- 12:13 Wanhua
-
Theo lịch 12:18Báo cáo chính thức 12:19 +1 Banqiao - 12:21 Fuzhou
- 12:25 Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)