Taiwan Railway
Fast Local Train4022Hướng Su'aoxin
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 07:58 Yingge
- 08:02 Shanjia
- 08:04 South Shulin
-
Theo lịch 08:11Báo cáo chính thức 08:12 +1 Shulin - 08:14 Fuzhou
- 08:20 Banqiao
- 08:25 Wanhua
- 08:28 Taipei Surround Island
- 08:33 Taipei
-
Theo lịch 08:40Báo cáo chính thức 08:41 +1 Songshan -
Theo lịch 08:44Báo cáo chính thức 08:46 +2 Nangang - 08:50 Xike
-
Theo lịch 08:54Báo cáo chính thức 08:56 +2 Xizhi - 08:56 Wudu
- 08:59 Baifu
- 09:09 Qidu
- 09:11 Badu
- 09:13 Nuannuan
- 09:15 Sijiaoting
-
Theo lịch 09:22Báo cáo chính thức 09:25 +3 Ruifang - 09:26 Houtong
- 09:28 Sandiaoling
- 09:31 Mudan
- 09:33 Shuangxi
- 09:38 Gongliao
-
Theo lịch 09:43Báo cáo chính thức 09:46 +3 Fulong - 09:47 Shicheng
- 09:49 Dali
- 09:52 Daxi
- 09:54 Guishan
- 09:57 Wai'ao
-
Theo lịch 10:01Báo cáo chính thức 10:03 +2 Toucheng - 10:03 Dingpu
-
Theo lịch 10:08Báo cáo chính thức 10:10 +2 Jiaoxi - 10:11 Sicheng
-
Theo lịch 10:16Báo cáo chính thức 10:18 +2 Yilan - 10:20 Erjie
- 10:20 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 10:24Báo cáo chính thức 10:26 +2 Luodong - 10:28 Dongshan
- 10:31 Xinma
- 10:33 Su'aoxin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)