Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4022Hướng Su'aoxin

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 07:58 Yingge Khởi hành
  2. 08:02 Shanjia đi qua (ước tính)
  3. 08:04 South Shulin đi qua (ước tính)
  4. 08:11 Shulin đến 08:07
  5. 08:14 Fuzhou đi qua (ước tính)
  6. 08:20 Banqiao đến 08:18
  7. 08:25 Wanhua đi qua (ước tính)
  8. 08:28 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  9. 08:33 Taipei đến 08:29
  10. 08:40 Songshan đến 08:39
  11. 08:44 Nangang đến 08:43
  12. 08:50 Xike đến 08:49
  13. 08:54 Xizhi đến 08:52
  14. 08:56 Wudu đi qua (ước tính)
  15. 08:59 Baifu đi qua (ước tính)
  16. 09:09 Qidu đến 09:04
  17. 09:11 Badu đi qua (ước tính)
  18. 09:13 Nuannuan đi qua (ước tính)
  19. 09:15 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  20. 09:22 Ruifang đến 09:21
  21. 09:26 Houtong đi qua (ước tính)
  22. 09:28 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  23. 09:31 Mudan đi qua (ước tính)
  24. 09:33 Shuangxi đi qua (ước tính)
  25. 09:38 Gongliao đi qua (ước tính)
  26. 09:43 Fulong đến 09:42
  27. 09:47 Shicheng đi qua (ước tính)
  28. 09:49 Dali đi qua (ước tính)
  29. 09:52 Daxi đi qua (ước tính)
  30. 09:54 Guishan đi qua (ước tính)
  31. 09:57 Wai'ao đi qua (ước tính)
  32. 10:01 Toucheng đến 10:00
  33. 10:03 Dingpu đi qua (ước tính)
  34. 10:08 Jiaoxi đến 10:07
  35. 10:11 Sicheng đi qua (ước tính)
  36. 10:16 Yilan đến 10:14
  37. 10:20 Erjie đi qua (ước tính)
  38. 10:20 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  39. 10:24 Luodong đến 10:22
  40. 10:28 Dongshan đi qua (ước tính)
  41. 10:31 Xinma đi qua (ước tính)
  42. 10:33 Su'aoxin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)