Taiwan Railway
Fast Local Train4026Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:44 Shulin
- 09:47 Fuzhou
-
Theo lịch 09:53Báo cáo chính thức 09:54 +1 Banqiao - 09:57 Wanhua
- 10:00 Taipei Surround Island
- 10:05 Taipei
- 10:12 Songshan
- 10:16 Nangang
- 10:20 Xike
- 10:24 Xizhi
- 10:26 Wudu
- 10:28 Baifu
-
Theo lịch 10:33Báo cáo chính thức 10:34 +1 Qidu - 10:35 Badu
- 10:37 Nuannuan
- 10:38 Sijiaoting
-
Theo lịch 10:46Báo cáo chính thức 10:48 +2 Ruifang -
Theo lịch 10:52Báo cáo chính thức 10:53 +1 Houtong - 10:55 Sandiaoling
- 10:58 Mudan
-
Theo lịch 11:03Báo cáo chính thức 11:04 +1 Shuangxi - 11:06 Gongliao
- 11:12 Fulong
- 11:16 Shicheng
- 11:18 Dali
- 11:21 Daxi
- 11:23 Guishan
- 11:26 Wai'ao
- 11:31 Toucheng
- 11:32 Dingpu
- 11:38 Jiaoxi
- 11:41 Sicheng
- 11:47 Yilan
- 11:51 Erjie
- 11:52 Zhongli_Yilan
- 11:55 Luodong
- 11:59 Dongshan
- 12:01 Xinma
- 12:05 Su'aoxin
- 12:09 Yongle
- 12:29 Dong'ao
- 12:37 Nan'ao
- 12:40 Wuta
- 12:47 Hanben
- 12:53 Heping
- 13:00 Heren
- 13:08 Chongde
- 13:15 Xincheng
- 13:18 Jingmei
- 13:24 Beipu
- 13:31 Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)