Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4026Hướng Hualien

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 09:44 Shulin Khởi hành
  2. 09:47 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 09:53 Banqiao đến 09:51
  4. 09:57 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 10:00 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 10:05 Taipei đến 10:01
  7. 10:12 Songshan đến 10:11
  8. 10:16 Nangang đến 10:15
  9. 10:20 Xike đi qua (ước tính)
  10. 10:24 Xizhi đến 10:22
  11. 10:26 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 10:28 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 10:33 Qidu đến 10:32
  14. 10:35 Badu đi qua (ước tính)
  15. 10:37 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 10:38 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 10:46 Ruifang đến 10:44
  18. 10:52 Houtong đến 10:51
  19. 10:55 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 10:58 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 11:03 Shuangxi đến 11:02
  22. 11:06 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 11:12 Fulong đến 11:10
  24. 11:16 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 11:18 Dali đi qua (ước tính)
  26. 11:21 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 11:23 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 11:26 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 11:31 Toucheng đến 11:29
  30. 11:32 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 11:38 Jiaoxi đến 11:36
  32. 11:41 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 11:47 Yilan đến 11:45
  34. 11:51 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 11:52 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 11:55 Luodong đến 11:54
  37. 11:59 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 12:01 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 12:05 Su'aoxin đến 12:03
  40. 12:09 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 12:29 Dong'ao đến 12:14
  42. 12:37 Nan'ao đến 12:36
  43. 12:40 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 12:47 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 12:53 Heping đến 12:51
  46. 13:00 Heren đi qua (ước tính)
  47. 13:08 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 13:15 Xincheng đến 13:13
  49. 13:18 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 13:24 Beipu đến 13:23
  51. 13:31 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)