Taiwan Railway
Puyuma Express402Hướng Zhiben
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 05:45Báo cáo chính thức 05:46 +1 Shulin - 05:48 Fuzhou
- 05:54 Banqiao
- 05:58 Wanhua
- 06:01 Taipei Surround Island
- 06:05 Taipei
- 06:12 Songshan
- 06:14 Nangang
- 06:18 Xike
- 06:18 Xizhi
- 06:19 Wudu
- 06:21 Baifu
- 06:23 Qidu
- 06:24 Badu
- 06:26 Nuannuan
- 06:27 Sijiaoting
- 06:30 Ruifang
- 06:33 Houtong
- 06:35 Sandiaoling
- 06:38 Mudan
- 06:40 Shuangxi
- 06:43 Gongliao
- 06:46 Fulong
- 06:49 Shicheng
- 06:51 Dali
- 06:54 Daxi
- 06:57 Guishan
- 07:00 Wai'ao
- 07:02 Toucheng
- 07:04 Dingpu
- 07:06 Jiaoxi
- 07:10 Sicheng
-
Theo lịch 07:15Báo cáo chính thức 07:16 +1 Yilan - 07:18 Erjie
- 07:19 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 07:23Báo cáo chính thức 07:24 +1 Luodong - 07:27 Dongshan
- 07:29 Xinma
- 07:30 Su'aoxin
- 07:33 Yongle
- 07:36 Dong'ao
- 07:41 Nan'ao
- 07:43 Wuta
- 07:51 Hanben
- 07:54 Heping
- 07:58 Heren
- 08:04 Chongde
- 08:08 Xincheng
- 08:11 Jingmei
- 08:15 Beipu
- 08:22 Hualien
- 08:24 Ji'an
- 08:29 Zhixue
- 08:31 Pinghe
- 08:32 Shoufeng
- 08:33 Fengtian
- 08:37 Linrong Shin Kong
- 08:38 Nanping
- 08:40 Fenglin
- 08:43 Wanrong
- 08:46 Guangfu
- 08:50 Dafu
- 08:52 Fuyuan
- 08:59 Ruisui
- 09:04 Sanmin
- 09:14 Yuli
- 09:18 Dongli
- 09:21 Dongzhu
- 09:24 Fuli
- 09:30 Chishang
- 09:34 Haiduan
- 09:42 Guanshan
- 09:49 Ruihe
- 09:51 Ruiyuan
- 09:56 Luye
- 10:02 Shanli
-
Theo lịch 10:18Báo cáo chính thức 10:19 +1 Taitung - 10:24 Kangle
- 10:30 Zhiben
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)