Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4030Hướng Hualien

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 11:46 Báo cáo chính thức 11:51 +5 Shulin Khởi hành
  2. 11:49 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. Theo lịch 11:56 Báo cáo chính thức 12:01 +5 Banqiao đến 11:53
  4. 12:00 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 12:03 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. Theo lịch 12:08 Báo cáo chính thức 12:10 +2 Taipei đến 12:04
  7. Theo lịch 12:15 Báo cáo chính thức 12:18 +3 Songshan đến 12:14
  8. Theo lịch 12:18 Báo cáo chính thức 12:24 +6 Nangang đến 12:18
  9. 12:23 Xike đi qua (ước tính)
  10. Theo lịch 12:26 Báo cáo chính thức 12:31 +5 Xizhi đến 12:25
  11. 12:28 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 12:30 Baifu đi qua (ước tính)
  13. Theo lịch 12:35 Báo cáo chính thức 12:40 +5 Qidu đến 12:34
  14. 12:40 Badu đến 12:38
  15. 12:42 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 12:44 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. Theo lịch 12:52 Báo cáo chính thức 12:56 +4 Ruifang đến 12:49
  18. Theo lịch 12:58 Báo cáo chính thức 13:02 +4 Houtong đến 12:57
  19. 13:01 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 13:04 Mudan đi qua (ước tính)
  21. Theo lịch 13:10 Báo cáo chính thức 13:12 +2 Shuangxi đến 13:08
  22. 13:13 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. Theo lịch 13:19 Báo cáo chính thức 13:21 +2 Fulong đến 13:17
  24. 13:23 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 13:25 Dali đi qua (ước tính)
  26. 13:28 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 13:30 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 13:33 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. Theo lịch 13:38 Báo cáo chính thức 13:45 +7 Toucheng đến 13:36
  30. 13:40 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. Theo lịch 13:50 Báo cáo chính thức 13:56 +6 Jiaoxi đến 13:44
  32. 13:54 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. Theo lịch 14:01 Báo cáo chính thức 14:05 +4 Yilan đến 13:59
  34. 14:05 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 14:06 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. Theo lịch 14:10 Báo cáo chính thức 14:13 +3 Luodong đến 14:08
  37. 14:13 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 14:16 Xinma đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 14:19 Báo cáo chính thức 14:21 +2 Su'aoxin đến 14:18
  40. 14:23 Yongle đi qua (ước tính)
  41. Theo lịch 14:29 Báo cáo chính thức 14:30 +1 Dong'ao đến 14:27
  42. Theo lịch 14:36 Báo cáo chính thức 14:37 +1 Nan'ao đến 14:35
  43. 14:38 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 14:46 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 14:51 Heping đến 14:49
  46. 14:58 Heren đến 14:57
  47. 15:08 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 15:15 Xincheng đến 15:14
  49. 15:18 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 15:24 Beipu đến 15:23
  51. 15:31 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)