Taiwan Railway
Fast Local Train4030Hướng Hualien
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:46 Shulin
- 11:49 Fuzhou
- 11:56 Banqiao
- 12:00 Wanhua
- 12:03 Taipei Surround Island
- 12:08 Taipei
- 12:15 Songshan
-
Theo lịch 12:18Báo cáo chính thức 12:19 +1 Nangang - 12:23 Xike
- 12:26 Xizhi
- 12:28 Wudu
- 12:30 Baifu
- 12:35 Qidu
- 12:40 Badu
- 12:42 Nuannuan
- 12:44 Sijiaoting
- 12:52 Ruifang
- 12:58 Houtong
- 13:01 Sandiaoling
- 13:04 Mudan
- 13:10 Shuangxi
- 13:13 Gongliao
- 13:19 Fulong
- 13:23 Shicheng
- 13:25 Dali
- 13:28 Daxi
- 13:30 Guishan
- 13:33 Wai'ao
- 13:38 Toucheng
- 13:40 Dingpu
-
Theo lịch 13:50Báo cáo chính thức 13:51 +1 Jiaoxi - 13:54 Sicheng
- 14:01 Yilan
- 14:05 Erjie
- 14:06 Zhongli_Yilan
Đã rời ga Erjie
- 14:10 Luodong
- 14:13 Dongshan
- 14:16 Xinma
- 14:19 Su'aoxin
- 14:23 Yongle
- 14:29 Dong'ao
- 14:36 Nan'ao
- 14:38 Wuta
- 14:46 Hanben
- 14:51 Heping
- 14:58 Heren
- 15:08 Chongde
- 15:15 Xincheng
- 15:18 Jingmei
- 15:24 Beipu
- 15:31 Hualien
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)