Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4032Hướng Hualien

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:29 Shulin Khởi hành
  2. 14:32 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 14:38 Banqiao đến 14:36
  4. 14:42 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 14:45 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 14:50 Taipei đến 14:46
  7. 14:57 Songshan đến 14:56
  8. 15:02 Nangang đến 15:00
  9. 15:06 Xike đi qua (ước tính)
  10. 15:10 Xizhi đến 15:08
  11. 15:12 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 15:14 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 15:19 Qidu đến 15:18
  14. 15:21 Badu đi qua (ước tính)
  15. 15:23 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 15:25 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 15:36 Ruifang đến 15:31
  18. 15:41 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 15:43 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 15:46 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 15:52 Shuangxi đến 15:51
  22. 15:55 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 16:01 Fulong đến 15:59
  24. 16:05 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 16:07 Dali đi qua (ước tính)
  26. 16:10 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 16:12 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 16:15 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 16:20 Toucheng đến 16:18
  30. 16:21 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 16:27 Jiaoxi đến 16:25
  32. 16:30 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 16:35 Yilan đến 16:33
  34. 16:39 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 16:40 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 16:43 Luodong đến 16:42
  37. 16:49 Dongshan đến 16:47
  38. 16:53 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 16:56 Su'aoxin đến 16:54
  40. 17:00 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 17:05 Dong'ao đến 17:04
  42. 17:13 Nan'ao đến 17:11
  43. 17:16 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 17:24 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 17:33 Heping đến 17:28
  46. 17:41 Heren đến 17:40
  47. 17:51 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 17:58 Xincheng đến 17:57
  49. 18:01 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 18:07 Beipu đến 18:06
  51. 18:14 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)