Taiwan Railway
Fast Local Train4037Hướng Taoyuan
Ghi chú chính thức
逢週五、六停駛。
Các ga
- 19:24 Hualien
- 19:30 Beipu
- 19:34 Jingmei
- 19:39 Xincheng
- 19:44 Chongde
- 19:57 Heren
- 20:10 Heping
- 20:15 Hanben
- 20:23 Wuta
- 20:27 Nan'ao
- 20:33 Dong'ao
- 20:37 Yongle
-
Theo lịch 20:43Báo cáo chính thức 20:44 +1 Su'aoxin - 20:44 Xinma
-
Theo lịch 20:48Báo cáo chính thức 20:49 +1 Dongshan -
Theo lịch 20:54Báo cáo chính thức 20:55 +1 Luodong - 20:55 Zhongli_Yilan
- 20:56 Erjie
- 21:04 Yilan
- 21:07 Sicheng
-
Theo lịch 21:14Báo cáo chính thức 21:15 +1 Jiaoxi - 21:17 Dingpu
- 21:27 Toucheng
- 21:30 Wai'ao
- 21:32 Guishan
- 21:35 Daxi
- 21:39 Dali
- 21:40 Shicheng
- 21:47 Fulong
- 21:50 Gongliao
- 21:55 Shuangxi
- 21:58 Mudan
- 22:01 Sandiaoling
- 22:03 Houtong
- 22:10 Ruifang
- 22:14 Sijiaoting
- 22:16 Nuannuan
- 22:19 Badu
- 22:24 Qidu
- 22:27 Baifu
- 22:29 Wudu
- 22:33 Xizhi
- 22:34 Xike
- 22:40 Nangang
- 22:45 Songshan
- 22:55 Taipei
- 22:55 Taipei Surround Island
- 22:57 Wanhua
-
Theo lịch 23:03Báo cáo chính thức 23:04 +1 Banqiao - 23:05 Fuzhou
- 23:09 Shulin
- 23:11 South Shulin
- 23:12 Shanjia
- 23:17 Yingge
- 23:22 Fengming
- 23:26 Taoyuan
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)