Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4037Hướng Taoyuan

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週五、六停駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 19:24 Hualien Khởi hành
  2. 19:30 Beipu đến 19:29
  3. 19:34 Jingmei đi qua (ước tính)
  4. 19:39 Xincheng đến 19:38
  5. 19:44 Chongde đến 19:43
  6. 19:57 Heren đến 19:56
  7. 20:10 Heping đến 20:04
  8. 20:15 Hanben đến 20:15
  9. 20:23 Wuta đi qua (ước tính)
  10. 20:27 Nan'ao đến 20:26
  11. 20:33 Dong'ao đến 20:33
  12. 20:37 Yongle đi qua (ước tính)
  13. 20:43 Su'aoxin đến 20:42
  14. 20:44 Xinma đi qua (ước tính)
  15. 20:48 Dongshan đến 20:48
  16. 20:54 Luodong đến 20:53
  17. 20:55 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  18. 20:56 Erjie đi qua (ước tính)
  19. 21:04 Yilan đến 21:01
  20. 21:07 Sicheng đi qua (ước tính)
  21. 21:14 Jiaoxi đến 21:12
  22. 21:17 Dingpu đi qua (ước tính)
  23. 21:27 Toucheng đến 21:20
  24. 21:30 Wai'ao đi qua (ước tính)
  25. 21:32 Guishan đi qua (ước tính)
  26. 21:35 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 21:39 Dali đi qua (ước tính)
  28. 21:40 Shicheng đi qua (ước tính)
  29. 21:47 Fulong đến 21:45
  30. 21:50 Gongliao đi qua (ước tính)
  31. 21:55 Shuangxi đến 21:54
  32. 21:58 Mudan đi qua (ước tính)
  33. 22:01 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  34. 22:03 Houtong đi qua (ước tính)
  35. 22:10 Ruifang đến 22:08
  36. 22:14 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  37. 22:16 Nuannuan đi qua (ước tính)
  38. 22:19 Badu đến 22:18
  39. 22:24 Qidu đến 22:23
  40. 22:27 Baifu đi qua (ước tính)
  41. 22:29 Wudu đi qua (ước tính)
  42. 22:33 Xizhi đến 22:32
  43. 22:34 Xike đi qua (ước tính)
  44. 22:40 Nangang đến 22:39
  45. 22:45 Songshan đến 22:44
  46. 22:55 Taipei đến 22:52
  47. 22:55 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  48. 22:57 Wanhua đi qua (ước tính)
  49. 23:03 Banqiao đến 23:02
  50. 23:05 Fuzhou đi qua (ước tính)
  51. 23:09 Shulin đến 23:08
  52. 23:11 South Shulin đi qua (ước tính)
  53. 23:12 Shanjia đi qua (ước tính)
  54. 23:17 Yingge đến 23:16
  55. 23:22 Fengming đi qua (ước tính)
  56. 23:26 Taoyuan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)