Taiwan Railway
Fast Local Train4041Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。在松山跨日。
Các ga
- 18:04 Taitung
- 18:10 Shanli
- 18:28 Luye
- 18:35 Ruiyuan
- 18:38 Ruihe
- 19:02 Guanshan
- 19:07 Haiduan
- 19:14 Chishang
- 19:22 Fuli
- 19:28 Dongzhu
- 19:34 Dongli
- 19:51 Yuli
- 19:58 Sanmin
- 20:08 Ruisui
- 20:21 Fuyuan
- 20:24 Dafu
- 20:31 Guangfu
- 20:36 Wanrong
- 20:42 Fenglin
- 20:45 Nanping
- 20:46 Linrong Shin Kong
- 20:52 Fengtian
- 20:56 Shoufeng
- 20:58 Pinghe
- 21:03 Zhixue
- 21:13 Ji'an
- 21:20 Hualien
- 21:23 Beipu
- 21:28 Jingmei
- 21:33 Xincheng
- 21:38 Chongde
- 21:46 Heren
- 21:54 Heping
- 21:57 Hanben
- 22:04 Wuta
- 22:08 Nan'ao
- 22:13 Dong'ao
- 22:16 Yongle
- 22:21 Su'aoxin
- 22:22 Xinma
- 22:25 Dongshan
- 22:30 Luodong
- 22:31 Zhongli_Yilan
- 22:32 Erjie
- 22:38 Yilan
- 22:41 Sicheng
- 22:46 Jiaoxi
- 22:49 Dingpu
- 22:52 Toucheng
- 22:55 Wai'ao
- 22:58 Guishan
- 23:01 Daxi
- 23:04 Dali
- 23:06 Shicheng
- 23:10 Fulong
- 23:13 Gongliao
- 23:17 Shuangxi
- 23:19 Mudan
- 23:22 Sandiaoling
- 23:24 Houtong
- 23:29 Ruifang
- 23:34 Sijiaoting
- 23:35 Nuannuan
- 23:39 Badu
- 23:43 Qidu
- 23:45 Baifu
- 23:48 Wudu
- 23:51 Xizhi
- 23:52 Xike
- 23:57 Nangang
- 00:01hôm sau Songshan
- 00:09hôm sau Taipei
- 00:09hôm sau Taipei Surround Island
- 00:11hôm sau Wanhua
- 00:17hôm sau Banqiao
- 00:19hôm sau Fuzhou
- 00:23hôm sau Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)