Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train4041Hướng Shulin

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在松山跨日。

Các ga

  1. 18:04 Taitung Khởi hành
  2. 18:10 Shanli đi qua (ước tính)
  3. 18:28 Luye đến 18:16
  4. 18:35 Ruiyuan đến 18:34
  5. 18:38 Ruihe đi qua (ước tính)
  6. 19:02 Guanshan đến 18:45
  7. 19:07 Haiduan đi qua (ước tính)
  8. 19:14 Chishang đến 19:13
  9. 19:22 Fuli đến 19:20
  10. 19:28 Dongzhu đến 19:27
  11. 19:34 Dongli đến 19:33
  12. 19:51 Yuli đến 19:41
  13. 19:58 Sanmin đi qua (ước tính)
  14. 20:08 Ruisui đến 20:05
  15. 20:21 Fuyuan đến 20:16
  16. 20:24 Dafu đi qua (ước tính)
  17. 20:31 Guangfu đến 20:30
  18. 20:36 Wanrong đến 20:36
  19. 20:42 Fenglin đến 20:41
  20. 20:45 Nanping đi qua (ước tính)
  21. 20:46 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  22. 20:52 Fengtian đến 20:51
  23. 20:56 Shoufeng đến 20:55
  24. 20:58 Pinghe đi qua (ước tính)
  25. 21:03 Zhixue đến 21:01
  26. 21:13 Ji'an đến 21:12
  27. 21:20 Hualien đến 21:18
  28. 21:23 Beipu đi qua (ước tính)
  29. 21:28 Jingmei đi qua (ước tính)
  30. 21:33 Xincheng đến 21:32
  31. 21:38 Chongde đi qua (ước tính)
  32. 21:46 Heren đi qua (ước tính)
  33. 21:54 Heping đến 21:53
  34. 21:57 Hanben đi qua (ước tính)
  35. 22:04 Wuta đi qua (ước tính)
  36. 22:08 Nan'ao đến 22:07
  37. 22:13 Dong'ao đi qua (ước tính)
  38. 22:16 Yongle đi qua (ước tính)
  39. 22:21 Su'aoxin đến 22:20
  40. 22:22 Xinma đi qua (ước tính)
  41. 22:25 Dongshan đi qua (ước tính)
  42. 22:30 Luodong đến 22:29
  43. 22:31 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  44. 22:32 Erjie đi qua (ước tính)
  45. 22:38 Yilan đến 22:37
  46. 22:41 Sicheng đi qua (ước tính)
  47. 22:46 Jiaoxi đến 22:45
  48. 22:49 Dingpu đi qua (ước tính)
  49. 22:52 Toucheng đến 22:51
  50. 22:55 Wai'ao đi qua (ước tính)
  51. 22:58 Guishan đi qua (ước tính)
  52. 23:01 Daxi đi qua (ước tính)
  53. 23:04 Dali đi qua (ước tính)
  54. 23:06 Shicheng đi qua (ước tính)
  55. 23:10 Fulong đi qua (ước tính)
  56. 23:13 Gongliao đi qua (ước tính)
  57. 23:17 Shuangxi đi qua (ước tính)
  58. 23:19 Mudan đi qua (ước tính)
  59. 23:22 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  60. 23:24 Houtong đi qua (ước tính)
  61. 23:29 Ruifang đến 23:28
  62. 23:34 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  63. 23:35 Nuannuan đi qua (ước tính)
  64. 23:39 Badu đến 23:38
  65. 23:43 Qidu đến 23:42
  66. 23:45 Baifu đi qua (ước tính)
  67. 23:48 Wudu đi qua (ước tính)
  68. 23:51 Xizhi đến 23:50
  69. 23:52 Xike đi qua (ước tính)
  70. 23:57 Nangang đến 23:56
  71. 00:01hôm sau Songshan đến 00:00
  72. 00:09hôm sau Taipei đến 00:08
  73. 00:09hôm sau Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  74. 00:11hôm sau Wanhua đi qua (ước tính)
  75. 00:17hôm sau Banqiao đến 00:16
  76. 00:19hôm sau Fuzhou đi qua (ước tính)
  77. 00:23hôm sau Shulin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)