Taiwan Railway
Local Train4137Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 08:49Báo cáo chính thức 08:50 +1 Su'ao -
Theo lịch 08:54Báo cáo chính thức 08:55 +1 Su'aoxin - 08:55 Xinma
-
Theo lịch 09:00Báo cáo chính thức 09:01 +1 Dongshan -
Theo lịch 09:06Báo cáo chính thức 09:07 +1 Luodong - 09:09 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 09:11Báo cáo chính thức 09:12 +1 Erjie -
Theo lịch 09:18Báo cáo chính thức 09:19 +1 Yilan -
Theo lịch 09:22Báo cáo chính thức 09:23 +1 Sicheng - 09:36 Jiaoxi
- 09:41 Dingpu
- 09:47 Toucheng
- 09:51 Wai'ao
- 09:55 Guishan
- 10:00 Daxi
- 10:05 Dali
- 10:08 Shicheng
- 10:15 Fulong
- 10:19 Gongliao
-
Theo lịch 10:26Báo cáo chính thức 10:27 +1 Shuangxi - 10:30 Mudan
- 10:35 Sandiaoling
- 10:40 Houtong
- 10:48 Ruifang
-
Theo lịch 11:01Báo cáo chính thức 11:02 +1 Sijiaoting - 11:05 Nuannuan
- 11:11 Badu
- 11:18 Qidu
- 11:22 Baifu
- 11:26 Wudu
-
Theo lịch 11:29Báo cáo chính thức 11:30 +1 Xizhi - 11:31 Xike
-
Theo lịch 11:36Báo cáo chính thức 11:38 +2 Nangang -
Theo lịch 11:41Báo cáo chính thức 11:42 +1 Songshan - 11:49 Taipei
- 11:49 Taipei Surround Island
- 11:53 Wanhua
-
Theo lịch 11:59Báo cáo chính thức 12:00 +1 Banqiao - 12:02 Fuzhou
- 12:07 Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)