Taiwan Railway
Local Train4138Hướng Su'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 05:16 Zhongli_Taoyuan
- 05:21 Neili
- 05:28 Taoyuan
- 05:33 Fengming
- 05:39 Yingge
- 05:43 Shanjia
- 05:46 South Shulin
- 05:50 Shulin
- 05:54 Fuzhou
- 05:58 Banqiao
- 06:03 Wanhua
- 06:07 Taipei Surround Island
- 06:09 Taipei
- 06:16 Songshan
- 06:19 Nangang
- 06:25 Xike
- 06:29 Xizhi
- 06:31 Wudu
- 06:35 Baifu
- 06:40 Qidu
- 06:44 Badu
- 06:47 Nuannuan
- 06:51 Sijiaoting
- 06:59 Ruifang
- 07:15 Houtong
- 07:20 Sandiaoling
- 07:25 Mudan
- 07:29 Shuangxi
- 07:34 Gongliao
-
Theo lịch 07:39Báo cáo chính thức 07:40 +1 Fulong - 07:44 Shicheng
- 07:47 Dali
- 07:52 Daxi
- 08:02 Guishan
- 08:07 Wai'ao
- 08:12 Toucheng
- 08:15 Dingpu
- 08:20 Jiaoxi
- 08:24 Sicheng
-
Theo lịch 08:37Báo cáo chính thức 08:40 +3 Yilan -
Theo lịch 08:43Báo cáo chính thức 08:45 +2 Erjie - 08:45 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 08:50Báo cáo chính thức 08:51 +1 Luodong -
Theo lịch 08:55Báo cáo chính thức 08:56 +1 Dongshan - 08:59 Xinma
- 09:05 Su'aoxin
- 09:10 Su'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)