Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4148Hướng Su'ao

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 06:37 Zhongli_Taoyuan Khởi hành
  2. 06:42 Neili đến 06:41
  3. 06:50 Taoyuan đến 06:48
  4. 06:55 Fengming đến 06:54
  5. 07:01 Yingge đến 07:00
  6. 07:06 Shanjia đến 07:05
  7. 07:09 South Shulin đến 07:08
  8. 07:13 Shulin đến 07:12
  9. 07:17 Fuzhou đến 07:16
  10. 07:22 Banqiao đến 07:20
  11. 07:27 Wanhua đến 07:26
  12. 07:31 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 07:34 Taipei đến 07:32
  14. 07:41 Songshan đến 07:40
  15. 07:44 Nangang đến 07:44
  16. 07:50 Xike đến 07:49
  17. 07:53 Xizhi đến 07:52
  18. 07:55 Wudu đến 07:55
  19. 07:59 Baifu đến 07:59
  20. 08:04 Qidu đến 08:03
  21. 08:08 Badu đến 08:07
  22. 08:11 Nuannuan đến 08:10
  23. 08:15 Sijiaoting đến 08:14
  24. 08:21 Ruifang đến 08:20
  25. 08:33 Houtong đến 08:27
  26. 08:38 Sandiaoling đến 08:37
  27. 08:43 Mudan đến 08:42
  28. 08:55 Shuangxi đến 08:48
  29. 09:01 Gongliao đến 09:00
  30. 09:07 Fulong đến 09:04
  31. 09:12 Shicheng đến 09:11
  32. 09:15 Dali đến 09:15
  33. 09:20 Daxi đến 09:20
  34. 09:25 Guishan đến 09:25
  35. 09:29 Wai'ao đến 09:29
  36. 09:36 Toucheng đến 09:33
  37. 09:39 Dingpu đến 09:38
  38. 09:46 Jiaoxi đến 09:43
  39. 09:50 Sicheng đến 09:50
  40. 10:05 Yilan đến 09:55
  41. 10:11 Erjie đến 10:10
  42. 10:13 Zhongli_Yilan đến 10:13
  43. 10:17 Luodong đến 10:16
  44. 10:22 Dongshan đến 10:21
  45. 10:26 Xinma đi qua (ước tính)
  46. 10:35 Su'aoxin đến 10:28
  47. 10:40 Su'ao Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)