Taiwan RailwayHủy một phần
Local Train4148Hướng Su'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 06:37 Zhongli_Taoyuan
- 06:42 Neili
- 06:50 Taoyuan
- 06:55 Fengming
- 07:01 Yingge
- 07:06 Shanjia
- 07:09 South Shulin
- 07:13 Shulin
- 07:17 Fuzhou
- 07:22 Banqiao
- 07:27 Wanhua
- 07:31 Taipei Surround Island
- 07:34 Taipei
- 07:41 Songshan
- 07:44 Nangang
- 07:50 Xike
- 07:53 Xizhi
- 07:55 Wudu
- 07:59 Baifu
- 08:04 Qidu
- 08:08 Badu
- 08:11 Nuannuan
- 08:15 Sijiaoting
- 08:21 Ruifang
- 08:33 Houtong
- 08:38 Sandiaoling
- 08:43 Mudan
- 08:55 Shuangxi
- 09:01 Gongliao
- 09:07 Fulong
- 09:12 Shicheng
- 09:15 Dali
- 09:20 Daxi
- 09:25 Guishan
- 09:29 Wai'ao
- 09:36 Toucheng
- 09:39 Dingpu
- 09:46 Jiaoxi
- 09:50 Sicheng
- 10:05 Yilan
- 10:11 ErjieHủy tại ga này
- 10:13 Zhongli_YilanHủy tại ga này
- 10:17 LuodongHủy tại ga này
- 10:22 DongshanHủy tại ga này
- 10:35 Su'aoxinHủy tại ga này
- 10:40 Su'aoHủy tại ga này
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)