Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4151Hướng Shulin

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 10:10 Báo cáo chính thức 10:11 +1 Su'ao Khởi hành
  2. Theo lịch 10:15 Báo cáo chính thức 10:16 +1 Su'aoxin đến 10:14
  3. 10:16 Xinma đi qua (ước tính)
  4. Theo lịch 10:21 Báo cáo chính thức 10:23 +2 Dongshan đến 10:21
  5. Theo lịch 10:27 Báo cáo chính thức 10:28 +1 Luodong đến 10:26
  6. 10:30 Zhongli_Yilan đến 10:29
  7. Theo lịch 10:32 Báo cáo chính thức 10:33 +1 Erjie đến 10:32
  8. Theo lịch 10:38 Báo cáo chính thức 10:40 +2 Yilan đến 10:37
  9. Theo lịch 10:42 Báo cáo chính thức 10:45 +3 Sicheng đến 10:42
  10. Theo lịch 10:48 Báo cáo chính thức 10:50 +2 Jiaoxi đến 10:47
  11. 10:52 Dingpu đến 10:52
  12. 10:57 Toucheng đến 10:55
  13. 11:01 Wai'ao đến 11:00
  14. 11:05 Guishan đến 11:04
  15. 11:10 Daxi đến 11:09
  16. 11:15 Dali đến 11:14
  17. 11:18 Shicheng đến 11:18
  18. Theo lịch 11:32 Báo cáo chính thức 11:33 +1 Fulong đến 11:24
  19. Theo lịch 11:37 Báo cáo chính thức 11:38 +1 Gongliao đến 11:36
  20. Theo lịch 11:46 Báo cáo chính thức 11:47 +1 Shuangxi đến 11:42
  21. Đã rời ga Shuangxi

  22. Theo lịch 11:50 11:51 +1 Ước tính Mudan đến 11:50
  23. Theo lịch 11:55 11:56 +1 Ước tính Sandiaoling đến 11:55
  24. Theo lịch 12:00 12:01 +1 Ước tính Houtong đến 11:59
  25. Theo lịch 12:11 12:12 +1 Ước tính Ruifang đến 12:06
  26. Theo lịch 12:17 12:18 +1 Ước tính Sijiaoting đến 12:17
  27. Theo lịch 12:21 12:22 +1 Ước tính Nuannuan đến 12:20
  28. Theo lịch 12:24 12:25 +1 Ước tính Badu đến 12:23
  29. Theo lịch 12:29 12:30 +1 Ước tính Qidu đến 12:28
  30. Theo lịch 12:33 12:34 +1 Ước tính Baifu đến 12:32
  31. Theo lịch 12:37 12:38 +1 Ước tính Wudu đến 12:36
  32. Theo lịch 12:40 12:41 +1 Ước tính Xizhi đến 12:39
  33. Theo lịch 12:42 12:43 +1 Ước tính Xike đến 12:42
  34. Theo lịch 12:47 12:48 +1 Ước tính Nangang đến 12:47
  35. Theo lịch 12:52 12:53 +1 Ước tính Songshan đến 12:51
  36. Theo lịch 13:08 13:09 +1 Ước tính Taipei đến 12:59
  37. 13:08 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  38. Theo lịch 13:12 13:13 +1 Ước tính Wanhua đến 13:12
  39. Theo lịch 13:18 13:19 +1 Ước tính Banqiao đến 13:17
  40. Theo lịch 13:21 13:22 +1 Ước tính Fuzhou đến 13:21
  41. Theo lịch 13:26 13:27 +1 Ước tính Shulin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)