Taiwan Railway
Local Train4151Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 10:10Báo cáo chính thức 10:11 +1 Su'ao -
Theo lịch 10:15Báo cáo chính thức 10:16 +1 Su'aoxin - 10:16 Xinma
-
Theo lịch 10:21Báo cáo chính thức 10:23 +2 Dongshan -
Theo lịch 10:27Báo cáo chính thức 10:28 +1 Luodong - 10:30 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 10:32Báo cáo chính thức 10:33 +1 Erjie -
Theo lịch 10:38Báo cáo chính thức 10:40 +2 Yilan -
Theo lịch 10:42Báo cáo chính thức 10:45 +3 Sicheng -
Theo lịch 10:48Báo cáo chính thức 10:50 +2 Jiaoxi - 10:52 Dingpu
- 10:57 Toucheng
- 11:01 Wai'ao
- 11:05 Guishan
- 11:10 Daxi
- 11:15 Dali
- 11:18 Shicheng
-
Theo lịch 11:32Báo cáo chính thức 11:33 +1 Fulong -
Theo lịch 11:37Báo cáo chính thức 11:38 +1 Gongliao -
Theo lịch 11:46Báo cáo chính thức 11:47 +1 Shuangxi Đã rời ga Shuangxi
-
Theo lịch 11:5011:51 +1 Ước tính Mudan -
Theo lịch 11:5511:56 +1 Ước tính Sandiaoling -
Theo lịch 12:0012:01 +1 Ước tính Houtong -
Theo lịch 12:1112:12 +1 Ước tính Ruifang -
Theo lịch 12:1712:18 +1 Ước tính Sijiaoting -
Theo lịch 12:2112:22 +1 Ước tính Nuannuan -
Theo lịch 12:2412:25 +1 Ước tính Badu -
Theo lịch 12:2912:30 +1 Ước tính Qidu -
Theo lịch 12:3312:34 +1 Ước tính Baifu -
Theo lịch 12:3712:38 +1 Ước tính Wudu -
Theo lịch 12:4012:41 +1 Ước tính Xizhi -
Theo lịch 12:4212:43 +1 Ước tính Xike -
Theo lịch 12:4712:48 +1 Ước tính Nangang -
Theo lịch 12:5212:53 +1 Ước tính Songshan -
Theo lịch 13:0813:09 +1 Ước tính Taipei - 13:08 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 13:1213:13 +1 Ước tính Wanhua -
Theo lịch 13:1813:19 +1 Ước tính Banqiao -
Theo lịch 13:2113:22 +1 Ước tính Fuzhou -
Theo lịch 13:2613:27 +1 Ước tính Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)