Taiwan Railway
Local Train4162Hướng Su'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:00 Shulin
- 09:05 Fuzhou
-
Theo lịch 09:09Báo cáo chính thức 09:10 +1 Banqiao - 09:14 Wanhua
- 09:18 Taipei Surround Island
- 09:20 Taipei
- 09:32 Songshan
-
Theo lịch 09:41Báo cáo chính thức 09:45 +4 Nangang - 09:48 Xike
-
Theo lịch 09:51Báo cáo chính thức 09:54 +3 Xizhi -
Theo lịch 09:53Báo cáo chính thức 09:59 +6 Wudu - 09:57 Baifu
- 10:11 Qidu
- 10:16 Badu
- 10:19 Nuannuan
-
Theo lịch 10:23Báo cáo chính thức 10:24 +1 Sijiaoting - 10:30 Ruifang
-
Theo lịch 10:43Báo cáo chính thức 10:44 +1 Houtong - 10:48 Sandiaoling
- 10:53 Mudan
-
Theo lịch 11:06Báo cáo chính thức 11:07 +1 Shuangxi - 11:12 Gongliao
- 11:18 Fulong
- 11:23 Shicheng
-
Theo lịch 11:34Báo cáo chính thức 11:35 +1 Dali - 11:40 Daxi
- 11:53 Guishan
- 11:58 Wai'ao
- 12:02 Toucheng
- 12:05 Dingpu
-
Theo lịch 12:10Báo cáo chính thức 12:11 +1 Jiaoxi -
Theo lịch 12:14Báo cáo chính thức 12:15 +1 Sicheng - 12:20 Yilan
-
Theo lịch 12:25Báo cáo chính thức 12:26 +1 Erjie - 12:28 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 12:32Báo cáo chính thức 12:33 +1 Luodong -
Theo lịch 12:37Báo cáo chính thức 12:38 +1 Dongshan - 12:41 Xinma
-
Theo lịch 12:44Báo cáo chính thức 12:45 +1 Su'aoxin - 12:49 Su'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)