Taiwan Railway
Local Train4177Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:13 Hualien
- 11:19 Beipu
- 11:24 Jingmei
- 11:30 Xincheng
- 11:35 Chongde
-
Theo lịch 11:48Báo cáo chính thức 11:50 +2 Heren -
Theo lịch 11:55Báo cáo chính thức 11:57 +2 Heping -
Theo lịch 11:59Báo cáo chính thức 12:00 +1 Hanben -
Theo lịch 12:09Báo cáo chính thức 12:10 +1 Wuta - 12:14 Nan'ao
- 12:20 Dong'ao
- 12:26 Yongle
- 12:32 Su'aoxin
- 12:33 Xinma
- 12:43 Dongshan
- 12:50 Luodong
- 12:53 Zhongli_Yilan
- 12:55 Erjie
- 13:02 Yilan
- 13:06 Sicheng
- 13:18 Jiaoxi
- 13:23 Dingpu
- 13:27 Toucheng
- 13:31 Wai'ao
- 13:35 Guishan
Đã rời ga Guishan
- 13:40 Daxi
- 13:52 Dali
- 13:56 Shicheng
- 14:02 Fulong
- 14:06 Gongliao
- 14:12 Shuangxi
- 14:16 Mudan
- 14:21 Sandiaoling
- 14:26 Houtong
- 14:41 Ruifang
- 14:48 Sijiaoting
- 14:51 Nuannuan
- 14:55 Badu
- 15:00 Qidu
- 15:04 Baifu
- 15:08 Wudu
- 15:11 Xizhi
- 15:13 Xike
- 15:18 Nangang
- 15:23 Songshan
- 15:32 Taipei
- 15:32 Taipei Surround Island
- 15:36 Wanhua
- 15:42 Banqiao
- 15:45 Fuzhou
- 15:50 Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)