Taiwan Railway
Local Train4178Hướng Su'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:02 Shulin
- 11:07 Fuzhou
-
Theo lịch 11:11Báo cáo chính thức 11:12 +1 Banqiao -
Theo lịch 11:16Báo cáo chính thức 11:17 +1 Wanhua - 11:20 Taipei Surround Island
- 11:23 Taipei
- 11:30 Songshan
-
Theo lịch 11:33Báo cáo chính thức 11:34 +1 Nangang - 11:39 Xike
-
Theo lịch 11:42Báo cáo chính thức 11:44 +2 Xizhi - 11:44 Wudu
- 11:48 Baifu
- 11:58 Qidu
- 12:02 Badu
- 12:05 Nuannuan
- 12:09 Sijiaoting
- 12:15 Ruifang
- 12:21 Houtong
- 12:25 Sandiaoling
- 12:30 Mudan
- 12:34 Shuangxi
- 12:39 Gongliao
- 12:44 Fulong
- 12:49 Shicheng
- 12:52 Dali
- 12:57 Daxi
- 13:02 Guishan
- 13:06 Wai'ao
- 13:11 Toucheng
- 13:14 Dingpu
- 13:27 Jiaoxi
- 13:32 Sicheng
- 13:38 Yilan
- 13:44 Erjie
- 13:46 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 13:50Báo cáo chính thức 13:51 +1 Luodong -
Theo lịch 13:55Báo cáo chính thức 13:56 +1 Dongshan - 13:59 Xinma
- 14:02 Su'aoxin
- 14:07 Su'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)