Taiwan Railway
Puyuma Express417Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
- 10:50 Zhiben
- 10:56 Kangle
- 11:04 Taitung
- 11:09 Shanli
- 11:13 Luye
- 11:16 Ruiyuan
- 11:17 Ruihe
- 11:25 Guanshan
- 11:29 Haiduan
- 11:35 Chishang
- 11:39 Fuli
- 11:42 Dongzhu
- 11:45 Dongli
- 11:53 Yuli
- 12:00 Sanmin
- 12:09 Ruisui
- 12:14 Fuyuan
- 12:16 Dafu
- 12:20 Guangfu
- 12:23 Wanrong
- 12:26 Fenglin
- 12:28 Nanping
- 12:29 Linrong Shin Kong
- 12:33 Fengtian
- 12:34 Shoufeng
- 12:35 Pinghe
- 12:37 Zhixue
- 12:42 Ji'an
- 12:49 Hualien
- 12:52 Beipu
- 12:56 Jingmei
- 12:59 Xincheng
- 13:03 Chongde
- 13:09 Heren
- 13:14 Heping
- 13:16 Hanben
- 13:24 Wuta
- 13:26 Nan'ao
- 13:31 Dong'ao
- 13:35 Yongle
- 13:38 Su'aoxin
- 13:38 Xinma
- 13:41 Dongshan
- 13:47 Luodong
- 13:48 Zhongli_Yilan
- 13:49 Erjie
-
Theo lịch 13:55Báo cáo chính thức 13:56 +1 Yilan - 13:58 Sicheng
- 14:01 Jiaoxi
- 14:04 Dingpu
- 14:05 Toucheng
- 14:08 Wai'ao
- 14:10 Guishan
- 14:13 Daxi
- 14:16 Dali
- 14:18 Shicheng
- 14:22 Fulong
- 14:24 Gongliao
- 14:28 Shuangxi
- 14:30 Mudan
- 14:33 Sandiaoling
- 14:34 Houtong
- 14:37 Ruifang
- 14:41 Sijiaoting
- 14:42 Nuannuan
- 14:43 Badu
- 14:45 Qidu
- 14:47 Baifu
- 14:49 Wudu
- 14:50 Xizhi
- 14:50 Xike
-
Theo lịch 14:56Báo cáo chính thức 14:59 +3 Nangang -
Theo lịch 15:01Báo cáo chính thức 15:04 +3 Songshan -
Theo lịch 15:11Báo cáo chính thức 15:12 +1 Taipei - 15:11 Taipei Surround Island
- 15:13 Wanhua
- 15:20 Banqiao
- 15:22 Fuzhou
- 15:26 Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)