Taiwan Railway
Local Train4182Hướng Su'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 12:13Báo cáo chính thức 12:16 +3 Shulin - 12:18 Fuzhou
-
Theo lịch 12:22Báo cáo chính thức 12:26 +4 Banqiao -
Theo lịch 12:27Báo cáo chính thức 12:30 +3 Wanhua - 12:31 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 12:34Báo cáo chính thức 12:37 +3 Taipei -
Theo lịch 12:41Báo cáo chính thức 12:43 +2 Songshan -
Theo lịch 12:44Báo cáo chính thức 12:48 +4 Nangang - 12:50 Xike
-
Theo lịch 12:56Báo cáo chính thức 13:02 +6 Xizhi - 12:58 Wudu
- 13:02 Baifu
-
Theo lịch 13:07Báo cáo chính thức 13:13 +6 Qidu - 13:11 Badu
- 13:14 Nuannuan
-
Theo lịch 13:18Báo cáo chính thức 13:24 +6 Sijiaoting -
Theo lịch 13:24Báo cáo chính thức 13:30 +6 Ruifang -
Theo lịch 13:30Báo cáo chính thức 13:35 +5 Houtong -
Theo lịch 13:34Báo cáo chính thức 13:39 +5 Sandiaoling - 13:39 Mudan
-
Theo lịch 13:44Báo cáo chính thức 13:49 +5 Shuangxi -
Theo lịch 13:49Báo cáo chính thức 13:54 +5 Gongliao -
Theo lịch 13:55Báo cáo chính thức 13:59 +4 Fulong - 14:00 Shicheng
-
Theo lịch 14:10Báo cáo chính thức 14:13 +3 Dali - 14:16 Daxi
-
Theo lịch 14:21Báo cáo chính thức 14:23 +2 Guishan - 14:25 Wai'ao
-
Theo lịch 14:31Báo cáo chính thức 14:32 +1 Toucheng - 14:34 Dingpu
-
Theo lịch 14:39Báo cáo chính thức 14:41 +2 Jiaoxi -
Theo lịch 14:43Báo cáo chính thức 14:45 +2 Sicheng -
Theo lịch 14:49Báo cáo chính thức 14:51 +2 Yilan -
Theo lịch 14:54Báo cáo chính thức 14:55 +1 Erjie - 14:57 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 15:01Báo cáo chính thức 15:02 +1 Luodong -
Theo lịch 15:06Báo cáo chính thức 15:07 +1 Dongshan - 15:10 Xinma
- 15:13 Su'aoxin
- 15:18 Su'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)