Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4182Hướng Su'ao

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 12:13 Báo cáo chính thức 12:14 +1 Shulin Khởi hành
  2. Đã rời ga Shulin

  3. Theo lịch 12:18 12:19 +1 Ước tính Fuzhou đến 12:17
  4. Theo lịch 12:22 12:23 +1 Ước tính Banqiao đến 12:21
  5. Theo lịch 12:27 12:28 +1 Ước tính Wanhua đến 12:26
  6. 12:31 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  7. Theo lịch 12:34 12:35 +1 Ước tính Taipei đến 12:32
  8. Theo lịch 12:41 12:42 +1 Ước tính Songshan đến 12:40
  9. Theo lịch 12:44 12:45 +1 Ước tính Nangang đến 12:44
  10. Theo lịch 12:50 12:51 +1 Ước tính Xike đến 12:49
  11. Theo lịch 12:56 12:57 +1 Ước tính Xizhi đến 12:52
  12. Theo lịch 12:58 12:59 +1 Ước tính Wudu đến 12:58
  13. Theo lịch 13:02 13:03 +1 Ước tính Baifu đến 13:02
  14. Theo lịch 13:07 13:08 +1 Ước tính Qidu đến 13:06
  15. Theo lịch 13:11 13:12 +1 Ước tính Badu đến 13:10
  16. Theo lịch 13:14 13:15 +1 Ước tính Nuannuan đến 13:13
  17. Theo lịch 13:18 13:19 +1 Ước tính Sijiaoting đến 13:17
  18. Theo lịch 13:24 13:25 +1 Ước tính Ruifang đến 13:23
  19. Theo lịch 13:30 13:31 +1 Ước tính Houtong đến 13:29
  20. Theo lịch 13:34 13:35 +1 Ước tính Sandiaoling đến 13:33
  21. Theo lịch 13:39 13:40 +1 Ước tính Mudan đến 13:38
  22. Theo lịch 13:44 13:45 +1 Ước tính Shuangxi đến 13:43
  23. Theo lịch 13:49 13:50 +1 Ước tính Gongliao đến 13:48
  24. Theo lịch 13:55 13:56 +1 Ước tính Fulong đến 13:52
  25. Theo lịch 14:00 14:01 +1 Ước tính Shicheng đến 13:59
  26. Theo lịch 14:10 14:11 +1 Ước tính Dali đến 14:04
  27. Theo lịch 14:16 14:17 +1 Ước tính Daxi đến 14:16
  28. Theo lịch 14:21 14:22 +1 Ước tính Guishan đến 14:21
  29. Theo lịch 14:25 14:26 +1 Ước tính Wai'ao đến 14:25
  30. Theo lịch 14:31 14:32 +1 Ước tính Toucheng đến 14:29
  31. Theo lịch 14:34 14:35 +1 Ước tính Dingpu đến 14:33
  32. Theo lịch 14:39 14:40 +1 Ước tính Jiaoxi đến 14:38
  33. Theo lịch 14:43 14:44 +1 Ước tính Sicheng đến 14:43
  34. Theo lịch 14:49 14:50 +1 Ước tính Yilan đến 14:47
  35. Theo lịch 14:54 14:55 +1 Ước tính Erjie đến 14:54
  36. Theo lịch 14:57 14:58 +1 Ước tính Zhongli_Yilan đến 14:56
  37. Theo lịch 15:01 15:02 +1 Ước tính Luodong đến 14:59
  38. Theo lịch 15:06 15:07 +1 Ước tính Dongshan đến 15:05
  39. 15:10 Xinma đi qua (ước tính)
  40. Theo lịch 15:13 15:14 +1 Ước tính Su'aoxin đến 15:12
  41. Theo lịch 15:18 15:19 +1 Ước tính Su'ao Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)