Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4191Hướng Taoyuan

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:33 Su'ao Khởi hành
  2. 14:38 Su'aoxin đến 14:37
  3. 14:39 Xinma đi qua (ước tính)
  4. 14:50 Dongshan đến 14:44
  5. 14:57 Luodong đến 14:55
  6. 15:00 Zhongli_Yilan đến 14:59
  7. 15:02 Erjie đến 15:02
  8. 15:09 Yilan đến 15:07
  9. 15:13 Sicheng đến 15:13
  10. 15:19 Jiaoxi đến 15:18
  11. 15:23 Dingpu đến 15:23
  12. 15:27 Toucheng đến 15:26
  13. 15:31 Wai'ao đến 15:30
  14. 15:41 Guishan đến 15:35
  15. 15:47 Daxi đến 15:46
  16. 16:00 Dali đến 15:52
  17. 16:04 Shicheng đến 16:04
  18. 16:11 Fulong đến 16:09
  19. 16:15 Gongliao đến 16:14
  20. 16:27 Shuangxi đến 16:21
  21. 16:32 Mudan đến 16:31
  22. 16:37 Sandiaoling đến 16:36
  23. 16:42 Houtong đến 16:40
  24. 16:48 Ruifang đến 16:47
  25. 16:53 Sijiaoting đến 16:53
  26. 16:57 Nuannuan đến 16:56
  27. 17:00 Badu đến 16:59
  28. 17:12 Qidu đến 17:04
  29. 17:16 Baifu đến 17:15
  30. 17:20 Wudu đến 17:19
  31. 17:23 Xizhi đến 17:22
  32. 17:26 Xike đến 17:25
  33. 17:31 Nangang đến 17:30
  34. 17:36 Songshan đến 17:35
  35. 17:44 Taipei đến 17:43
  36. 17:44 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  37. 17:48 Wanhua đến 17:48
  38. 17:54 Banqiao đến 17:53
  39. 17:57 Fuzhou đến 17:57
  40. 18:02 Shulin đến 18:00
  41. 18:05 South Shulin đến 18:04
  42. 18:08 Shanjia đến 18:07
  43. 18:13 Yingge đến 18:12
  44. 18:18 Fengming đến 18:18
  45. 18:24 Taoyuan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)